Từ vựng vần T (trang 4/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- táo bón(Bệnh) tình trạng khó khăn khi đi đại tiện do phân khô và vón lại thành các cục rắn.
- tao đànMột nhóm các nhà văn hoặc nhà thơ, thường có tính chất thân thiết hoặc cùng nhau sáng tác.
- tạo dựngHành động tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó (nói chung).
- tạo hìnhTạo ra các hình thể bằng đường nét, màu sắc hoặc hình khối.
- tạo hoáQuá trình tự nhiên hình thành và phát triển của vạn vật trong vũ trụ.
- tảo hônTảo hôn là việc kết hôn giữa hai người khi còn rất trẻ, thường dưới độ tuổi quy định của pháp luật.
- tào khangMột từ cổ trong văn chương, thường được sử dụng để chỉ lời hứa hay lời thề.
- tao khangTao khang là một loại chất liệu được dùng để làm đồ thủ công, thường là khăn hoặc bọc đồ.
- tào lao(lời nói, câu chuyện) không có nội dung thực tế, chỉ nhằm giải trí hoặc tiêu khiển.
- tạo lậpHành động tạo ra hoặc thiết lập một cái gì đó.
- tao loạn(Từ cũ) dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn, loạn lạc.
- tạo mẫuThiết kế và tạo ra những kiểu mẫu mới, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc thời trang.
- tảo mộHành động dọn dẹp, sửa sang và tôn tạo phần mộ của người đã khuất để thể hiện lòng thành kính.
- tao ngộ(Từ cũ, Văn chương) gặp gỡ một cách ngẫu nhiên.
- tao nhãCó phong cách thanh cao và nhã nhặn, dễ tạo được cảm tình và sự yêu mến.
- tao nhân(Từ cũ) người am hiểu và có khiếu trong sáng tác cũng như thưởng thức văn chương.
- tao nhân mặc kháchMột phương châm để chỉ việc làm hay hành động của con người, thường diễn ra trong bối cảnh giao tiếp hoặc hành xử xã hội.
- tảo phần(Từ cũ) có nghĩa là dọn dẹp và chăm sóc mộ phần của tổ tiên.
- tào phớMột loại món ăn truyền thống ở Việt Nam, thường được làm từ đậu nành và có kết cấu mềm mại, thường được ăn kèm với đường, nước dừa hoặc sữa đặc.
- tào phởMón ăn có nguồn gốc từ Trung Quốc, được chế biến từ đậu nành, có dạng đông sền sệt và thường được pha với nước đường khi ăn.
- tao phùng(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như ‘tao ngộ’, thể hiện sự gặp gỡ hay duyên gặp nhau.
- táo quânThần được coi là người cai quản bếp núc, theo tín ngưỡng dân gian trong văn hóa Việt Nam.
- táo taLà loại táo có cây to, cành nhiều gai, quả khi chín có màu lục vàng, da nhẵn, có vị hơi chua; nhân hạt thường được sử dụng làm thuốc. Loại này khác với táo tàu và táo tây.
- tao tácÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như xao xác.
- táo tácCảm giác nhớn nhác và hỗn loạn, thường dùng để miêu tả tình huống không ngăn nắp.
- tảo tầnCông việc vất vả, luôn bận rộn, đặc biệt là trong việc kiếm sống hoặc chăm sóc gia đình.
- táo tàuLoại táo tương tự như táo ta, quả khi khô có hình dạng nhăn nheo, màu đen, được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc; phân biệt với táo ta và táo tây.
- táo tâyQuả táo cùng họ với đào, lê; có kích thước lớn, vỏ nhẵn, khi chín thường có màu đỏ hoặc vàng lục, thịt hơi xốp và vị ngọt. Phân biệt với táo ta và táo tàu.
- táo tợnTính từ chỉ sự táo bạo đến mức không còn sợ hãi hay kiêng nể, thể hiện rõ nét thách thức.
- tạo vậtMọi vật tồn tại trong thiên nhiên, được coi là do tạo hoá tạo ra.
- tậpCuốn sách có chứa nhiều tác phẩm riêng biệt.
- tắp(Phương ngữ) Chỉ sự thu gom hay tập trung lại một chỗ.
- tấpHành động phủ kín bằng nhiều tầng, lớp vật liệu như cỏ, rác hay rơm rạ.
- tạpKhông tốt, không đảm bảo chất lượng hoặc tính đồng nhất.
- tập ấmTừ cũ chỉ việc được thừa hưởng địa vị hoặc quyền lợi từ cha ông, đặc biệt là khi cha ông là quan lại cao cấp.
- tạp âmÂm thanh không mong muốn, thường có chất lượng kém, gây cản trở việc nghe âm thanh chính.
- tạp ănĂn nhiều và ngon miệng các loại thức ăn khác nhau mà không kén chọn.
- tạp chấtChất lẫn vào trong chất chính, thường không có ích hoặc gây hại.
- tạp chíẤn phẩm định kỳ, thường chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó, đăng tải nhiều bài viết của nhiều tác giả khác nhau, thường có kích thước nhỏ hơn báo.
- tạp chủng(Ít dùng) giống cây trồng hoặc vật nuôi đã được lai tạo, không thuần chủng.
- tập đại thànhKết quả của việc tập hợp những cái hay, cái đẹp qua các thời kỳ, sau đó được hệ thống hóa một cách rõ ràng.
- tạp dềTấm vải có dây buộc dùng để đeo ở phía trước thân người, giúp bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn trong quá trình thực hiện một số công việc.
- tạp dịchViệc lao động mà người dân phải làm không công dưới thời thực dân, phong kiến.
- tập đoànTập hợp nhiều sinh vật cùng loại sống quây quần bên nhau.
- tập đoàn cứ điểmKhu vực phòng ngự kiên cố và hoàn chỉnh, bao gồm một hệ thống với nhiều cụm cứ điểm vững chắc.
- tập đoàn quânMột tổ chức lớn, bao gồm nhiều quân đội hoặc các đơn vị quân sự trong cùng một hệ thống chiến đấu.
- tập dượtHành động tập luyện các động tác hoặc bài bản một cách lặp đi lặp lại để trở nên thành thạo.
- tạp giaoHành động giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học.
- tập hậuĐánh bất ngờ vào phía sau quân đối phương nhằm gây trở ngại cho họ.
- tạp hoáHàng hóa lặt vặt, thường được sử dụng hàng ngày.
- tạp hônChế độ tạp hôn, dùng để chỉ việc một người có nhiều vợ hoặc chồng.
- tập hợpLấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn khác nhau rồi gộp lại để thực hiện một công việc nào đó.
- tập họpTụ tập hoặc họp lại thành một nhóm.
- tập hợp conTập hợp mà mỗi phần tử là phần tử của một tập hợp khác, trong mối quan hệ với tập hợp đó.
- tập huấnHuấn luyện và hướng dẫn nhằm nâng cao kỹ năng và nghiệp vụ.
- tập kếtTập hợp lại tại một khu vực nhất định.
- tạp kĩNgười có nhiều kỹ năng hoặc làm nhiều công việc khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực nào.
- tập kíchHành động đánh bất ngờ và bí mật, nhân lúc đối phương lơ là.
- tạp kỹMột chương trình hoặc buổi biểu diễn chứa đựng nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, thường được trình diễn trong các sự kiện giải trí.
- tắp lự(Khẩu ngữ) ngay lập tức, nhanh chóng, không chần chừ.
- tập luyệnCó nghĩa là rèn luyện hoặc luyện tập để cải thiện kỹ năng hoặc sức khỏe.
- tấp nậpTừ dùng để miêu tả nơi có rất nhiều người qua lại, hoạt động liên tục.
- táp nhamLinh tinh nhiều loại, gồm nhiều thứ lặt vặt và kém chất lượng.
- tạp nhamCó nghĩa là hỗn độn, không có trật tự, thường được dùng để chỉ những thứ không có sự sắp xếp rõ ràng.
- tạp nhạpNhiều thứ lặt vặt lẫn lộn, thường ít giá trị hoặc không quan trọng.
- tập nhiễm(Ít dùng) Thấm vào, nhiễm vào (thường là những điều tiêu cực), rồi dần dần trở thành thói quen.
- tạp phẩmHàng hóa lặt vặt, bao gồm những đồ dùng thiết yếu cho sinh hoạt cá nhân hàng ngày.
- tạp phí lù(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những thứ lộn xộn, không có giá trị hay chất lượng cao.
- tập quánThói quen đã hình thành từ lâu và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống xã hội của một cộng đồng, được mọi người công nhận và thực hiện.
- tập quyềnTập trung quyền lực trong tay một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan, thường liên quan đến các thể chế chính trị; khác với phân quyền.
- tập sanTạp chí chuyên biệt của một lĩnh vực hoặc ngành nghề nhất định.
- tập sựHành động làm việc thử nghiệm trong một khoảng thời gian để quen với công việc trước khi được chính thức nhận vào làm.
- tấp ta tấp tểnhCó nghĩa tương tự như 'tấp tểnh' nhưng nhấn mạnh hơn về mức độ.
- tập tâm họcHành động dành thời gian và công sức để nghiên cứu và rèn luyện tư duy, hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
- tập tàng(rau) có sự lẫn lộn giữa nhiều loại, thường là các loại rau mọc dại, dễ tìm thấy.
- tập tànhTập luyện, thực hành nhiều lần để có kỹ năng và thành thạo hơn trong một lĩnh vực nào đó.
- tập tễnh(Khẩu ngữ) bắt đầu thử làm việc gì đó, thường không tương xứng với trình độ, khả năng, lối sống, v.v. (có tính châm biếm).
- tấp tểnhCảm giác vui vẻ, hạnh phúc, như trạng thái phấn khích.
- tập thểNhóm người có mối quan hệ gắn bó, thường là cùng sinh hoạt hoặc làm việc với nhau.
- tập thể dụcHành động thực hiện các bài tập nhằm tăng cường sức khỏe và thể lực.
- tập thể hoáQuá trình chuyển đổi hình thức sản xuất từ cá thể sang hình thức tập thể.
- tập tinMột tài liệu hoặc một tập hợp các thông tin có cùng cấu trúc được lưu trữ tại một địa chỉ trong bộ nhớ ngoài của máy tính (đĩa từ, băng từ) với một tên gọi duy nhất.
- tập tínhĐặc điểm hoặc thói quen trong hoạt động, có tính chất tự nhiên hoặc bản năng.
- tập tõngTừ (khẩu ngữ, ít dùng) chỉ sự ngập ngừng, không chắc chắn, giống như 'tập tọng'.
- tập tọng(Khẩu ngữ) chỉ sự vụng về, lúng túng do chưa quen thuộc hay thành thạo điều gì, thường là do mới học hỏi.
- tập trậnDiễn tập quân sự, thường được thực hiện trên quy mô lớn.
- tập trungHành động dồn sức lực, tâm trí vào một công việc hoặc một điểm nào đó.
- tập trung dân chủKhái niệm chính trị chỉ việc quản lý và ra quyết định trong một tổ chức dựa trên sự đồng thuận và sự tham gia của tất cả các thành viên.
- tập tụcNhững phong tục và tập quán được thực hiện trong cộng đồng hoặc xã hội.
- tạp vănMột thể loại tản văn có nội dung phong phú, hình thức tự do, bao gồm những bài bình luận ngắn, tiểu phẩm, tùy bút, v.v.
- tập vở(Phương ngữ) Vở dùng để viết, thường được nói một cách khái quát.
- tạp vụCông việc lao động nhỏ lẻ tại các cơ quan, công sở, bao gồm các nhiệm vụ như quét dọn và dọn dẹp.
- tarôDụng cụ dùng để tạo ren trong lỗ, hoạt động theo nguyên tắc tương tự như mũi khoan.
- tậtThói quen, thường mang tính tiêu cực và khó sửa đổi.
- tátĐánh mạnh vào mặt bằng bàn tay đang mở.
- tất(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ bít tất (tất chân), một loại trang phục cho chân.
- tắtKhông còn tồn tại, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
- tạtHành động ghé vào hoặc rẽ vào một chỗ nào đó trong một khoảng thời gian ngắn khi đang di chuyển.
- tất bậtTừ mô tả trạng thái vội vàng và luôn phải làm nhiều việc cùng một lúc do bận rộn hoặc vất vả.
- tật bệnhÍt được sử dụng, đồng nghĩa với bệnh tật.
- tất cảTừ dùng để chỉ toàn bộ số lượng, không loại trừ bất kỳ ai, cái gì hoặc điều gì.
- tắt hơiChết, ngừng thở, không còn sự sống.
- tắt kinh(phụ nữ) ngừng xuất hiện chu kỳ kinh nguyệt trong thời gian mà lẽ ra nên có.
- tắt lửa tối đènMất đi ánh sáng, không còn chiếu sáng khi đèn bị tắt hoặc ngay cả lửa cũng không còn cháy.
- tắt mắtHành động ăn cắp một cách nhỏ lẻ, thường không bị phát hiện.
- tắt ngấm(Khẩu ngữ) Tắt hoàn toàn, không còn chút nào.
- tắt ngấm tắt ngầmHành động giảm dần độ sáng hay âm thanh cho đến khi không còn nữa.
- tắt nghỉCụm từ cổ, có nghĩa là chết, tắt thở.
- tắt ngóm(Khẩu ngữ) tắt hẳn đi một cách đột ngột và bất ngờ.
- tật nguyềnTật nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người mắc phải.
- tất nhiênĐiều đương nhiên, không thể khác được.
- tất niênThời điểm cuối năm cũ, khi mọi người chuẩn bị đón chào năm mới.
- tất tảDùng để chỉ dáng đi vội vàng, lật đật, và có vẻ vất vả.
- tất ta tất tưởiTừ dùng để chỉ tình trạng bùng nổ cảm xúc, giống như 'tất tưởi' nhưng biểu thị sự nhấn mạnh hơn.
- tát taiHành động vỗ hoặc đánh vào mặt ai đó bằng tay, thường để thể hiện sự tức giận, châm chọc hoặc dạy dỗ.
- tất tần tật(Khẩu ngữ) tương tự như 'tất cả', nhưng có sự nhấn mạnh hơn.
- tất tật(Khẩu ngữ) chỉ mọi thứ, không trừ ai hay cái gì.
- tất thắngChắc chắn sẽ chiến thắng, không có cách nào khác.
- tất thảyTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như tất cả, nhưng thường chỉ nói về con người.
- tắt thởHành động ngừng thở hoàn toàn, không còn bất kỳ biểu hiện nào của sự sống.
- tất tưởiCảm giác gấp gáp, hối hả, thường do một tình huống khẩn cấp.
- tất yếuĐiều không thể thiếu, nhất thiết phải có để đạt được một kết quả hoặc tác dụng nào đó.
- tatăngHàng dệt bằng tơ có cấu trúc vân chéo.
- tàuLá lớn, có cuống dài của một số loại cây.
- tẩuĐồ vật dùng để hút thuốc phiện hoặc thuốc lá sợi, thường có hình dạng một ống nhỏ và dài, đầu nối với bộ phận giống như cái phễu để đựng thuốc.
- tâu(Khẩu ngữ) Hành động mách bảo với người có quyền lực hơn để tìm vinh danh cho bản thân (có hàm ý chỉ trích).
- tầuTầu là một loại phương tiện giao thông đường biển, thường được dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.
- tậuĐộng từ chỉ hành động mua sắm một món đồ có giá trị lớn để sử dụng lâu dài.
- tauTên một con chữ (τ, viết hoa T) trong bảng chữ cái Hi Lạp.
- tấu(Từ cũ, Văn chương) tâu với vua.
- táuCây gỗ thường mọc ở rừng, có quả hai cánh, gỗ màu nâu nhạt và nặng, được xếp vào một trong bốn loại gỗ tốt nhất (đinh, lim, sến, táu) sử dụng trong xây dựng.
- tầu bayMột từ thuộc phương ngữ dùng để chỉ máy bay.
- tâu bàyDiễn tả ý tưởng, thông điệp hoặc câu chuyện một cách rõ ràng và chi tiết.
- tàu bayCây thân cỏ mọc hoang, có lá thơm và quả có lông trắng, dễ bay theo gió; thường được sử dụng làm rau ăn.
- tàu bèPhương tiện vận tải đường thủy, bao gồm tàu, thuyền và các loại khác (nói khái quát).
- tàu biểnTàu biển là phương tiện giao thông đường biển, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc du lịch.
- tàu chậmTàu hoả chạy chậm, dừng lại ở tất cả các ga trên tuyến đường, khác với tàu nhanh.
- tàu chiếnTàu thủy được trang bị vũ khí để thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu.
- tàu chợThuật ngữ khẩu ngữ để chỉ loại tàu chạy chậm, thường dùng cho việc vận chuyển hàng hóa.
- tàu cuốcTàu được thiết kế đặc biệt để nạo vét lòng sông và cửa biển.
- tàu điệnPhương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, di chuyển trên các đường ray và chở hành khách theo một tuyến nhất định trong và xung quanh thành phố.
- tàu điện ngầmTàu điện hoạt động trong các đường hầm được xây dựng dưới lòng đất.
- tàu đổ bộTàu quân sự chuyên chở quân lính và trang bị để đổ bộ lên bờ.
- tàu há mồmMiệng ăn tốn kém, thường dùng để chỉ trẻ con khi ăn uống nhiều.
- tàu hoảPhương tiện giao thông đường sắt gồm một đầu máy kéo theo nhiều toa xe di chuyển trên đường ray.
- tàu hũMón ăn được làm từ đậu nành, có kết cấu mềm mại, thường được dùng trong các món tráng miệng hoặc nấu ăn.
- tàu khu trụcTàu chiến lớn được trang bị ngư lôi, pháo cỡ lớn hoặc tên lửa, chuyên thực hiện nhiệm vụ trinh sát, tuần tiễu, hộ tống, tập kích và phong tỏa các tuyến đường biển.
- tàu lặnTàu ngầm, một loại phương tiện thủy được thiết kế để lặn dưới nước.
- tàu lửaTàu hỏa, phương tiện giao thông đường sắt sử dụng để chở hành khách và hàng hóa.
- tẩu mãĐiệu hát trong tuồng, thường được sử dụng khi nhân vật đang cưỡi ngựa và hát.
- tàu ngầmTàu biển có khả năng hoạt động dưới mặt nước.
- tàu nhanh(Khẩu ngữ) tàu tốc hành, được sử dụng để phân biệt với tàu chậm.
- tàu sân bayTàu chiến lớn, được thiết kế đặc biệt để chở và triển khai máy bay chiến đấu, có sân bay cho máy bay cất cánh và hạ cánh.
- tàu suốtTàu hỏa chạy dài không dừng lại ở các ga nhỏ dọc đường.
- tẩu tánHành động phân tán nhanh chóng tài sản hoặc vật chứng đi nhiều nơi để cất giấu.
- tẩu thoátChạy trốn để thoát khỏi sự bắt giữ.
- tàu thuỷPhương tiện giao thông vận tải hoạt động trên mặt nước nhờ vào sức động cơ.
- tàu thuyềnTừ chỉ các phương tiện giao thông đường thủy, như tàu bè.
- tàu tốc hànhTàu hỏa di chuyển với tốc độ cao, thường chỉ dừng lại tại một số ga lớn trên hành trình.
- tàu tuần tiễuTàu chiến được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ tuần tra ven biển và trên sông.
- tàu vét(Khẩu ngữ) Chuyến tàu hỏa cuối cùng trong ngày, thường dừng lại tại tất cả các ga để đón khách.
- tàu vũ trụPhương tiện chuyên dụng để chở người và thiết bị vào không gian.
- taxiÔ tô con được sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hoá thuê, với cước phí thường được tính theo số kilomet hiển thị trên đồng hồ điện tử.
- tàyCó thể sánh với, sánh như.
- tầyTừ dùng trong phương ngữ, thường là động từ chỉ hành động.
- tayBộ phận của vật có chức năng hoặc hình dáng giống như cái tay.
- tấy(mụn nhọt, vết thương) đang viêm sưng, gây đau nhức.
- tẩyQuân bài được úp xuống dưới đáy đĩa, dùng để xác định kết quả của ván bài ích xì; thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để ám chỉ mưu đồ xấu xa được giấu kín.
- tây(thường viết hoa) phần đất nằm ở phía tây châu Âu; thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ các quốc gia ở phương Tây nói chung.
- tay ấnTừ dùng để chỉ ấn quyết; thường liên quan đến những hình thức dấu ấn hoặc sự khéo léo trong việc sử dụng ấn.
- tay áoPhần của áo dùng để che cánh tay.
- tay baSự liên kết hoặc mối quan hệ giữa ba bên với nhau.
- tây bán cầuNửa phần của Trái Đất nằm ở phía tây, được xác định bởi đường kinh tuyến gốc.
- tay bắt mặt mừngHành động chào hỏi nhau một cách nhiệt tình, thân thiện, thể hiện niềm vui khi gặp lại nhau.
- tay boTừ dùng để chỉ hành động làm việc gì đó chỉ bằng tay không, không sử dụng bất cứ phương tiện nào.
- tay cầmBộ phận dùng để nắm giữ của một số dụng cụ, thường có hình dạng tròn và ngắn.
- tay chânNgười giúp việc đáng tin cậy, thường mang ý nghĩa không được coi trọng.
- tẩy chayHành động không tham gia, không ủng hộ hoặc cắt đứt quan hệ để thể hiện sự phản đối.
- tay chơi(Khẩu ngữ) người am hiểu và thường xuyên tham gia vào các thú vui giải trí, thường mang ý nghĩa châm biếm.
- tây cung(Từ cũ, Ít dùng) Khu vực dành cho phi tần ở phía tây trong cung vua; cũng có thể chỉ những phi tần này.