tay bo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tay bo (Tính từ)
Từ dùng để chỉ hành động làm việc gì đó chỉ bằng tay không, không sử dụng bất cứ phương tiện nào.
- 1."Đánh nhau tay bo."
- 2."Họ giải quyết mâu thuẫn tay bo mà không cần vũ khí."
- 3."Chúng tôi đã xây dựng cái này tay bo, chỉ sử dụng những dụng cụ đơn giản."
Lưu ý khi sử dụng "tay bo"
Lưu ý về tính từ
"tay bo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tay bo"
tay bo là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ hành động làm việc gì đó chỉ bằng tay không, không sử dụng bất cứ phương tiện nào. Ví dụ: "Đánh nhau tay bo."
Từ liên quan
taxi
Ô tô con được sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hoá thuê, với cước phí thường được tính theo số kilomet hiển thị trên đồng hồ điện tử.
tay
Bộ phận của vật có chức năng hoặc hình dáng giống như cái tay.
tay ba
Sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa ba bên với nhau.
tay bắt mặt mừng
Hành động chào hỏi nhau một cách nhiệt tình, thân thiện, thể hiện niềm vui khi gặp lại nhau.
tay chân
Người giúp việc đáng tin cậy, thường mang ý nghĩa không được coi trọng.
tay chơi
(Khẩu ngữ) người am hiểu và thường xuyên tham gia vào các thú vui giải trí, thường mang ý nghĩa châm biếm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.