tạp
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạp (Tính từ)
Không tốt, không đảm bảo chất lượng hoặc tính đồng nhất.
- 1."Gỗ tạp thường không bền và khó gia công."
- 2."Chúng ta nên chọn nguyên liệu tốt thay vì gỗ tạp để làm đồ nội thất."
Lưu ý khi sử dụng "tạp"
Lưu ý về tính từ
"tạp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tạp"
tạp là tính từ trong tiếng Việt. Không tốt, không đảm bảo chất lượng hoặc tính đồng nhất. Ví dụ: "Gỗ tạp thường không bền và khó gia công."
Từ liên quan
tạo lập
Hành động tạo ra hoặc thiết lập một cái gì đó.
tạo mẫu
Thiết kế và tạo ra những kiểu mẫu mới, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc thời trang.
tạo vật
Mọi vật tồn tại trong thiên nhiên, được coi là do tạo hoá tạo ra.
tạp chí
Ấn phẩm định kỳ, thường chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó, đăng tải nhiều bài viết của nhiều tác giả khác nhau, thường có kích thước nhỏ hơn báo.
tạp chất
Chất lẫn vào trong chất chính, thường không có ích hoặc gây hại.
tạp chủng
(Ít dùng) giống cây trồng hoặc vật nuôi đã được lai tạo, không thuần chủng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.