tập quyền

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tập quyền (Động từ)

Tập trung quyền lực trong tay một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan, thường liên quan đến các thể chế chính trị; khác với phân quyền.

Ví dụ (4)
  • 1."Chế độ phong kiến tập quyền."
  • 2."Nhà nước tập quyền."
  • 3."Nhiều quốc gia hiện nay đang chuyển từ phân quyền sang tập quyền để tăng cường hiệu lực quản lý."
  • 4."Tập quyền có thể uốn nắn các chính sách theo ý chí của nhà lãnh đạo."

Lưu ý khi sử dụng "tập quyền"

Lưu ý về động từ

"tập quyền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tập quyền"

tập quyền là động từ trong tiếng Việt. Tập trung quyền lực trong tay một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan, thường liên quan đến các thể chế chính trị; khác với phân quyền. Ví dụ: "Chế độ phong kiến tập quyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này