tàu vét
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàu vét (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Chuyến tàu hỏa cuối cùng trong ngày, thường dừng lại tại tất cả các ga để đón khách.
- 1."Đi chuyến tàu vét."
- 2."Tôi vừa mới kịp lên tàu vét trước khi nó rời ga."
- 3."Chuyến tàu vét thường rất đông khách vào buổi tối."
Lưu ý khi sử dụng "tàu vét"
Lưu ý về danh từ
"tàu vét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tàu vét"
tàu vét là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chuyến tàu hỏa cuối cùng trong ngày, thường dừng lại tại tất cả các ga để đón khách. Ví dụ: "Đi chuyến tàu vét."
Từ liên quan
tàu thuỷ
Phương tiện giao thông vận tải hoạt động trên mặt nước nhờ vào sức động cơ.
tàu tuần tiễu
Tàu chiến được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ tuần tra ven biển và trên sông.
tàu tốc hành
Tàu hỏa di chuyển với tốc độ cao, thường chỉ dừng lại tại một số ga lớn trên hành trình.
tàu vũ trụ
Phương tiện chuyên dụng để chở người và thiết bị vào không gian.
tàu điện
Phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, di chuyển trên các đường ray và chở hành khách theo một tuyến nhất định trong và xung quanh thành phố.
tàu điện ngầm
Tàu điện hoạt động trong các đường hầm được xây dựng dưới lòng đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.