tàu nhanh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàu nhanh (Danh từ)
(Khẩu ngữ) tàu tốc hành, được sử dụng để phân biệt với tàu chậm.
- 1."Hôm nay, tôi sẽ đi tàu nhanh để đến thành phố sớm hơn."
- 2."Tàu nhanh thường ít dừng ở các ga nhỏ và chạy với tốc độ cao."
Lưu ý khi sử dụng "tàu nhanh"
Lưu ý về danh từ
"tàu nhanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tàu nhanh"
tàu nhanh là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tàu tốc hành, được sử dụng để phân biệt với tàu chậm. Ví dụ: "Hôm nay, tôi sẽ đi tàu nhanh để đến thành phố sớm hơn."
Từ liên quan
tàu lặn
Tàu ngầm, một loại phương tiện thủy được thiết kế để lặn dưới nước.
tàu lửa
Tàu hỏa, phương tiện giao thông đường sắt sử dụng để chở hành khách và hàng hóa.
tàu ngầm
Tàu biển có khả năng hoạt động dưới mặt nước.
tàu suốt
Tàu hỏa chạy dài không dừng lại ở các ga nhỏ dọc đường.
tàu sân bay
Tàu chiến lớn, được thiết kế đặc biệt để chở và triển khai máy bay chiến đấu, có sân bay cho máy bay cất cánh và hạ cánh.
tàu thuyền
Từ chỉ các phương tiện giao thông đường thủy, như tàu bè.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.