táo tàu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: táo tàu (Danh từ)

Loại táo tương tự như táo ta, quả khi khô có hình dạng nhăn nheo, màu đen, được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc; phân biệt với táo ta và táo tây.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi thích ăn táo tàu vì vị ngọt và tốt cho sức khỏe."
  • 2."Người dân thường dùng táo tàu để nấu nước thuốc bổ."

Lưu ý khi sử dụng "táo tàu"

Lưu ý về danh từ

"táo tàu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "táo tàu"

táo tàu là danh từ trong tiếng Việt. Loại táo tương tự như táo ta, quả khi khô có hình dạng nhăn nheo, màu đen, được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc; phân biệt với táo ta và táo tây. Ví dụ: "Tôi thích ăn táo tàu vì vị ngọt và tốt cho sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này