tầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tầu (Danh từ)

Tầu là một loại phương tiện giao thông đường biển, thường được dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.

Ví dụ (3)
  • 1."Tầu chở hàng sẽ đến cảng vào sáng mai."
  • 2."Mẹ và con lên tầu để đi du lịch biển."
  • 3."Tầu du lịch rất đông khách vào mùa hè."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tầu (Danh từ)

Tầu cũng có thể chỉ một loại tàu hỏa.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tầu hỏa sẽ khởi hành đúng giờ."
  • 2."Chúng ta cần mua vé cho tầu đi Hà Nội."
  • 3."Tầu loại mới chạy rất nhanh và êm ái."

Lưu ý khi sử dụng "tầu"

Lưu ý về danh từ

"tầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tầu"

tầu là danh từ trong tiếng Việt. Tầu là một loại phương tiện giao thông đường biển, thường được dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách. Ví dụ: "Tầu chở hàng sẽ đến cảng vào sáng mai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này