tao tác
Định nghĩa
Nghĩa 1: tao tác (Tính từ)
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như xao xác.
- 1."xao xác"
- 2."Tiếng gà tao tác gáy trưa."
- 3."Cơn gió tao tác giữa đồng khiến mọi thứ xao động."
Lưu ý khi sử dụng "tao tác"
Lưu ý về tính từ
"tao tác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tao tác"
tao tác là tính từ trong tiếng Việt. Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như xao xác. Ví dụ: "xao xác"
Từ liên quan
tao nhân mặc khách
Một phương châm để chỉ việc làm hay hành động của con người, thường diễn ra trong bối cảnh giao tiếp hoặc hành xử xã hội.
tao nhã
Có phong cách thanh cao và nhã nhặn, dễ tạo được cảm tình và sự yêu mến.
tao phùng
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như ‘tao ngộ’, thể hiện sự gặp gỡ hay duyên gặp nhau.
tao đàn
Một nhóm các nhà văn hoặc nhà thơ, thường có tính chất thân thiết hoặc cùng nhau sáng tác.
tarô
Dụng cụ dùng để tạo ren trong lỗ, hoạt động theo nguyên tắc tương tự như mũi khoan.
tatăng
Hàng dệt bằng tơ có cấu trúc vân chéo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.