tắt thở
Định nghĩa
Nghĩa 1: tắt thở (Động từ)
Hành động ngừng thở hoàn toàn, không còn bất kỳ biểu hiện nào của sự sống.
- 1."Người bệnh đã tắt thở."
- 2."Chú chó đã tắt thở sau một thời gian dài đau ốm."
- 3."Cây cỏ cũng tắt thở khi không được chăm sóc."
Lưu ý khi sử dụng "tắt thở"
Lưu ý về động từ
"tắt thở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tắt thở"
tắt thở là động từ trong tiếng Việt. Hành động ngừng thở hoàn toàn, không còn bất kỳ biểu hiện nào của sự sống. Ví dụ: "Người bệnh đã tắt thở."
Từ liên quan
tắt ngóm
(Khẩu ngữ) tắt hẳn đi một cách đột ngột và bất ngờ.
tắt ngấm
(Khẩu ngữ) Tắt hoàn toàn, không còn chút nào.
tắt ngấm tắt ngầm
Hành động giảm dần độ sáng hay âm thanh cho đến khi không còn nữa.
tằm
Ấu trùng của một loài bướm, sống nhờ vào lá dâu hoặc lá sắn, thường được nuôi để lấy tơ.
tằm tang
Hoạt động trồng dâu để nuôi tằm, thường liên quan đến nghề truyền thống ở nông thôn.
tằn tiện
Thể hiện sự tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.