tập tàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tập tàng (Tính từ)
(rau) có sự lẫn lộn giữa nhiều loại, thường là các loại rau mọc dại, dễ tìm thấy.
- 1."Rau tập tàng thường được dùng trong các món canh."
- 2."Trong vườn nhà, tôi trồng rất nhiều loại rau tập tàng."
Lưu ý khi sử dụng "tập tàng"
Lưu ý về tính từ
"tập tàng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tập tàng"
tập tàng là tính từ trong tiếng Việt. (rau) có sự lẫn lộn giữa nhiều loại, thường là các loại rau mọc dại, dễ tìm thấy. Ví dụ: "Rau tập tàng thường được dùng trong các món canh."
Từ liên quan
tập trung
Hành động dồn sức lực, tâm trí vào một công việc hoặc một điểm nào đó.
tập trung dân chủ
Khái niệm chính trị chỉ việc quản lý và ra quyết định trong một tổ chức dựa trên sự đồng thuận và sự tham gia của tất cả các thành viên.
tập trận
Diễn tập quân sự, thường được thực hiện trên quy mô lớn.
tập tành
Tập luyện, thực hành nhiều lần để có kỹ năng và thành thạo hơn trong một lĩnh vực nào đó.
tập tâm học
Hành động dành thời gian và công sức để nghiên cứu và rèn luyện tư duy, hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
tập tính
Đặc điểm hoặc thói quen trong hoạt động, có tính chất tự nhiên hoặc bản năng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.