tao đàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tao đàn (Danh từ)

Một nhóm các nhà văn hoặc nhà thơ, thường có tính chất thân thiết hoặc cùng nhau sáng tác.

Ví dụ (3)
  • 1."Hội tao đàn"
  • 2."Những tác phẩm của hội tao đàn thường mang đậm dấu ấn cá nhân."
  • 3."Trong thời kỳ đó, nhiều nhà thơ nổi bật đã thuộc về hội tao đàn."

Lưu ý khi sử dụng "tao đàn"

Lưu ý về danh từ

"tao đàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tao đàn"

tao đàn là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm các nhà văn hoặc nhà thơ, thường có tính chất thân thiết hoặc cùng nhau sáng tác. Ví dụ: "Hội tao đàn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này