tàu chậm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàu chậm (Danh từ)

Tàu hoả chạy chậm, dừng lại ở tất cả các ga trên tuyến đường, khác với tàu nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường đi tàu chậm vì nó dừng ở nhiều ga và tôi có thể ngắm cảnh."
  • 2."Tàu chậm còn được gọi là tàu địa phương, phục vụ nhu cầu di chuyển của hành khách ở những khu vực xa."
  • 3."Chúng ta nên đặt vé tàu chậm nếu muốn tiết kiệm chi phí."

Lưu ý khi sử dụng "tàu chậm"

Lưu ý về danh từ

"tàu chậm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tàu chậm"

tàu chậm là danh từ trong tiếng Việt. Tàu hoả chạy chậm, dừng lại ở tất cả các ga trên tuyến đường, khác với tàu nhanh. Ví dụ: "Tôi thường đi tàu chậm vì nó dừng ở nhiều ga và tôi có thể ngắm cảnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này