tất thảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: tất thảy (Đại từ)
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như tất cả, nhưng thường chỉ nói về con người.
- 1."Tất cả"
- 2."Tất thảy mọi người đều đi."
- 3."Ông cụ có tất thảy 6 người con."
- 4."Tất thảy chúng ta đều có trách nhiệm trong việc này."
Câu hỏi thường gặp về "tất thảy"
tất thảy là đại từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như tất cả, nhưng thường chỉ nói về con người. Ví dụ: "Tất cả"
Từ liên quan
tất nhiên
Điều đương nhiên, không thể khác được.
tất niên
Thời điểm cuối năm cũ, khi mọi người chuẩn bị đón chào năm mới.
tất ta tất tưởi
Từ dùng để chỉ tình trạng bùng nổ cảm xúc, giống như 'tất tưởi' nhưng biểu thị sự nhấn mạnh hơn.
tất thắng
Chắc chắn sẽ chiến thắng, không có cách nào khác.
tất tưởi
Cảm giác gấp gáp, hối hả, thường do một tình huống khẩn cấp.
tất tả
Dùng để chỉ dáng đi vội vàng, lật đật, và có vẻ vất vả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.