tảo hôn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tảo hôn (Danh từ)

Tảo hôn là việc kết hôn giữa hai người khi còn rất trẻ, thường dưới độ tuổi quy định của pháp luật.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở một số vùng nông thôn, tình trạng tảo hôn vẫn còn phổ biến."
  • 2."Chị gái tôi đã phải nghỉ học vì kết hôn quá sớm."
  • 3."Nhiều tổ chức đang nỗ lực để ngăn chặn tình trạng tảo hôn trong cộng đồng."
2
Động từ

Nghĩa 2: tảo hôn (Động từ)

Hành động kết hôn khi còn quá trẻ.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã tảo hôn khi chỉ mới 16 tuổi."
  • 2."Chúng tôi đã từng bàn về vấn đề tảo hôn trong lớp học."
  • 3."Tảo hôn có thể gây ra nhiều khó khăn cho cuộc sống sau này."

Lưu ý khi sử dụng "tảo hôn"

Lưu ý về động từ

"tảo hôn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tảo hôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tảo hôn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tảo hôn"

tảo hôn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tảo hôn là việc kết hôn giữa hai người khi còn rất trẻ, thường dưới độ tuổi quy định của pháp luật. Ví dụ: "Ở một số vùng nông thôn, tình trạng tảo hôn vẫn còn phổ biến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này