tạp kỹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạp kỹ (Danh từ)
Một chương trình hoặc buổi biểu diễn chứa đựng nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, thường được trình diễn trong các sự kiện giải trí.
- 1."Hôm nay, tôi sẽ đi xem một chương trình tạp kỹ rất thú vị ở nhà hát."
- 2."Bọn trẻ rất thích các tiết mục tạp kỹ trong lễ hội xuân."
- 3."Gia đình chúng tôi đã có một buổi tối vui vẻ với chương trình tạp kỹ trên truyền hình."
Nghĩa 2: tạp kỹ (Tính từ)
Miêu tả những gì được tạo thành từ nhiều yếu tố khác nhau, không đồng nhất.
- 1."Căn phòng này được trang trí bởi nhiều món đồ tạp kỹ từ khắp nơi trên thế giới."
- 2."Bữa tiệc của chúng tôi có một thực đơn tạp kỹ với nhiều món ăn từ các quốc gia khác nhau."
- 3."Cô ấy thích mặc những bộ quần áo tạp kỹ, từ cổ điển đến hiện đại."
Lưu ý khi sử dụng "tạp kỹ"
Lưu ý về tính từ
"tạp kỹ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tạp kỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tạp kỹ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tạp kỹ"
tạp kỹ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một chương trình hoặc buổi biểu diễn chứa đựng nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, thường được trình diễn trong các sự kiện giải trí. Ví dụ: "Hôm nay, tôi sẽ đi xem một chương trình tạp kỹ rất thú vị ở nhà hát."
Từ liên quan
tạp hoá
Hàng hóa lặt vặt, thường được sử dụng hàng ngày.
tạp hôn
Chế độ tạp hôn, dùng để chỉ việc một người có nhiều vợ hoặc chồng.
tạp kĩ
Người có nhiều kỹ năng hoặc làm nhiều công việc khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực nào.
tạp nham
Có nghĩa là hỗn độn, không có trật tự, thường được dùng để chỉ những thứ không có sự sắp xếp rõ ràng.
tạp nhạp
Nhiều thứ lặt vặt lẫn lộn, thường ít giá trị hoặc không quan trọng.
tạp phí lù
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những thứ lộn xộn, không có giá trị hay chất lượng cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.