tập ấm

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tập ấm (Động từ)

Từ cũ chỉ việc được thừa hưởng địa vị hoặc quyền lợi từ cha ông, đặc biệt là khi cha ông là quan lại cao cấp.

Ví dụ (3)
  • 1."Cha làm quan, con được tập ấm."
  • 2."Trong gia đình có truyền thống làm quan, nhiều thế hệ đã được tập ấm."
  • 3."Ông nội là tể tướng, nên bố tôi cũng được tập ấm khá sớm."

Lưu ý khi sử dụng "tập ấm"

Lưu ý về động từ

"tập ấm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tập ấm"

tập ấm là động từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ việc được thừa hưởng địa vị hoặc quyền lợi từ cha ông, đặc biệt là khi cha ông là quan lại cao cấp. Ví dụ: "Cha làm quan, con được tập ấm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này