tật
Định nghĩa
Nghĩa 1: tật (Danh từ)
Thói quen, thường mang tính tiêu cực và khó sửa đổi.
- 1."Thói hư tật xấu"
- 2."Sinh tật cờ bạc"
- 3."Lắm tài nhiều tật"
- 4."Người ấy có tật nói dối thường xuyên."
Lưu ý khi sử dụng "tật"
Lưu ý về danh từ
"tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tật"
tật là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen, thường mang tính tiêu cực và khó sửa đổi. Ví dụ: "Thói hư tật xấu"
Từ liên quan
tập đoàn quân
Một tổ chức lớn, bao gồm nhiều quân đội hoặc các đơn vị quân sự trong cùng một hệ thống chiến đấu.
tập đại thành
Kết quả của việc tập hợp những cái hay, cái đẹp qua các thời kỳ, sau đó được hệ thống hóa một cách rõ ràng.
tập ấm
Từ cũ chỉ việc được thừa hưởng địa vị hoặc quyền lợi từ cha ông, đặc biệt là khi cha ông là quan lại cao cấp.
tật bệnh
Ít được sử dụng, đồng nghĩa với bệnh tật.
tật nguyền
Tật nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người mắc phải.
tậu
Động từ chỉ hành động mua sắm một món đồ có giá trị lớn để sử dụng lâu dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.