tật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tật (Danh từ)

Thói quen, thường mang tính tiêu cực và khó sửa đổi.

Ví dụ (4)
  • 1."Thói hư tật xấu"
  • 2."Sinh tật cờ bạc"
  • 3."Lắm tài nhiều tật"
  • 4."Người ấy có tật nói dối thường xuyên."

Lưu ý khi sử dụng "tật"

Lưu ý về danh từ

"tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tật"

tật là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen, thường mang tính tiêu cực và khó sửa đổi. Ví dụ: "Thói hư tật xấu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này