Từ vựng vần T (trang 5/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tay đã nhúng chàmHành động hoặc tình trạng của một người đã bị ảnh hưởng xấu, đặc biệt là trong các vấn đề đạo đức hoặc xã hội.
- tay đẫy(Ít dùng) từ này tương tự như tay nải, thường chỉ đến một loại túi đeo để mang theo đồ đạc.
- tầy đìnhTừ thuộc phương ngữ, chỉ điều gì đó lớn lao hoặc phức tạp.
- tày đình(Khẩu ngữ) Chỉ những chuyện hoặc việc lớn, có thể gây ra hậu quả rất nghiêm trọng.
- tay đôiMột cách chỉ hai bên tham gia vào một hành động hoặc sự kiện nào đó.
- tay đua(Khẩu ngữ) vận động viên tham gia vào các cuộc đua xe.
- tây học(Ít dùng, thường viết hoa) Nền học vấn và học thuật của phương Tây, thường được xem là đối lập với nho học trong lịch sử.
- tay hòm chìa khoáNgười chịu trách nhiệm quản lý, bảo quản và phân phát tài sản, thông tin trong một tổ chức hoặc nhóm.
- tay khôngTay không chỉ tình trạng không có vũ khí hay công cụ hỗ trợ nào khi tham gia vào một hoạt động, thường liên quan đến sự đối kháng hoặc thử thách.
- tay lái(Khẩu ngữ) người lái xe, thường chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm cao trong việc điều khiển phương tiện.
- tay làm hàm nhaiCặp tay dùng để nhai, thường chỉ việc dùng tay để hỗ trợ khi ăn uống hoặc làm các công việc cần dùng đến hàm và miệng.
- tày liếpTừ dùng để chỉ một thất bại hoặc sai lầm rất lớn, rõ ràng và dễ nhận thấy.
- tay mặtTay mặt là một phần của cơ thể, thường được dùng để chỉ bàn tay bên phải của con người.
- táy máyCó nghĩa tương tự như 'tắt mắt', chỉ hành động hay thói quen vội vàng hoặc không kiên nhẫn.
- tay nảiTúi vải may theo kiểu truyền thống, hình dáng như một cái bọc với quai đeo, dùng để đựng đồ khi đi đường.
- tay năm tay mườiSự phối hợp, làm việc nhịp nhàng, cùng nhau trong một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
- tẩy nãoHành động tác động mạnh mẽ đến tâm lý một người, thường theo cách thô bạo, để khiến họ từ bỏ hoàn toàn những quan điểm riêng và chấp nhận quan điểm của người khác.
- tay ngang(Khẩu ngữ) người thực hiện một nghề nào đó mà không có chuyên môn hoặc kỹ năng chuyên sâu.
- tay nghềTrình độ và khả năng trong một nghề nghiệp cụ thể.
- tay phải(Khẩu ngữ) phía bên phải; đối diện với tay trái.
- tây phương(Từ cũ, thường viết hoa) thế giới cực lạc theo quan niệm của đạo Phật, nơi mà những người tu hành đạt được sự giải thoát và hạnh phúc vĩnh cửu.
- tay quayTay quay là một bộ phận cơ khí dùng để điều khiển hướng hoặc tốc độ của một thiết bị, thường gặp trong các máy móc hoặc phương tiện giao thông.
- tẩy rửaHành động làm sạch, loại bỏ bụi bẩn hoặc tạp chất.
- tẩy rửa tiềnHành động hợp pháp hóa nguồn tiền bất hợp pháp.
- tay saiNgười bị sai sử để thực hiện những việc không chính đáng.
- tây thiên(thường viết hoa) chỉ vùng đất hoặc văn hóa ở phía tây, tương tự như tây phương.
- tay thướcTay thước là một loại công cụ được sử dụng trong xây dựng hoặc đo đạc, thường có thước kẻ hoặc thước đo gắn với tay cầm.
- tay trái(Khẩu ngữ) phần bên trái của cơ thể; đối lập với tay phải.
- tẩy trầnThực hiện việc làm sạch, loại bỏ vết bẩn từ bề mặt của vật nào đó.
- tay trắngTình trạng không có một chút vốn liếng hay của cải nào trong tay.
- tẩy trangHành động làm sạch các lớp trang điểm hoặc sản phẩm hóa học trên da.
- tay trênVị trí hoặc trạng thái của một người hoặc một vật ở bên trên, cao hơn so với một đối tượng khác.
- tầy trờiTừ dùng để chỉ những điều phi lý, quá mức, hoặc kỳ quặc, thường được sử dụng trong bối cảnh phương ngữ.
- tày trờiChỉ những chuyện hoặc việc rất lớn, có hậu quả không thể đo lường được.
- tay trong(Khẩu ngữ) người thuộc một tổ chức nào đó, ngầm hỗ trợ cho người hoặc tổ chức khác (thường là đối thủ).
- tẩy trừLoại bỏ, làm cho biến mất hoàn toàn những điều xấu, có hại.
- tẩy uếLàm sạch mọi bụi bẩn hoặc mầm bệnh.
- tây vị(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa giống như thiên vị.
- tay vịnBộ phận dùng để vịn tay khi di chuyển lên hoặc xuống.
- tay vợtNgười tham gia thi đấu trong các môn thể thao sử dụng vợt, như bóng bàn, cầu lông, và tennis.
- tay xách nách mangHành động mang theo nhiều đồ vật một cách khó khăn, hoặc mang vác trên thân thể mà không có sự hỗ trợ.
- tẩy xoáHành động xóa bỏ hoặc làm sạch một cái gì đó, thường để làm cho nó trở nên rõ ràng hơn.
- tây yY học của các nước phương Tây; được phân biệt với y học cổ truyền phương Đông.
- tbViết tắt của từ 'thiết bị', thường dùng để chỉ các công cụ, máy móc trong công nghệ hay chế tạo.
- tbtTBT là từ viết tắt của 'Thành viên Ban Tổ Chức', thường được dùng trong các sự kiện, chương trình.
- tctyViết tắt của 'công ty', chỉ một tổ chức kinh doanh.
- tđdViết tắt của thuật ngữ 'thời gian dự đoán', được dùng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và khoa học phân tích.
- teDụng cụ được làm từ tre, tương tự như cái nhủi, dùng để xúc hoặc bắt tôm cá.
- tệThói quen xấu và có hại, thường xuất hiện khá phổ biến trong xã hội.
- tễThuốc đông y được bào chế thành những viên tròn, nhỏ, thường được sử dụng để điều trị một số bệnh.
- tè(Khẩu ngữ) chỉ hành động đi tiểu, thường dùng để mô tả trẻ em.
- tẽ(Phương ngữ) hành động rẽ ra một hướng khác hoặc đi theo một con đường khác.
- têỞ trạng thái mất cảm giác ở một bộ phận nào đó của cơ thể.
- té(Phương ngữ) làm cho một ít chất gì đó rơi ra ngoài.
- tếMột nghi lễ hoặc hoạt động nhằm tôn vinh hoặc tri ân một cá nhân, tổ chức hay sự kiện.
- tẻGiống lúa cho loại gạo có hạt nhỏ và dài, khi nấu có ít nhựa, thường được dùng để nấu cơm hàng ngày.
- tềĐể chỉ việc tập hợp, điều chỉnh một nhóm người hay sự vật nào đó để trở nên gọn gàng, ngăn nắp.
- tệ bạcTừ ngữ chỉ sự quên lãng ơn nghĩa, không giữ gìn tình cảm hoặc mối quan hệ tốt đẹp.
- tế bầnSự nghèo khó, tình trạng thiếu thốn về vật chất, và sống trong hoàn cảnh khó khăn.
- tế bàoĐơn vị cơ bản của sự sống, cấu thành nên cơ thể sinh vật, có khả năng trao đổi chất, sinh trưởng và phân hoá.
- tề chỉnhTừ được dùng để chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp và đúng quy cách.
- tê dạiTình trạng tê đến mức gần như không còn cảm giác và khả năng vận động bình thường.
- tế độHành động cứu giúp chúng sinh thoát khỏi khổ đau, theo quan niệm của đạo Phật.
- tề gia(Từ cũ) Quản lý và chăm sóc công việc trong gia đình.
- tề gia nội trợHoạt động quản lý và chăm sóc gia đình, bao gồm việc quản lý chi tiêu, dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc các thành viên trong gia đình.
- tê giácLoài động vật có guốc, chân ba ngón, da dày, với một hoặc hai sừng mọc trên mũi, thường sống trong rừng.
- tệ hạiĐối tượng hoặc hiện tượng gây hại lớn cho con người và xã hội.
- tè he(ngồi) bệt xuống, hai chân duỗi thẳng và dạng ra, thường mang tính chất châm biếm.
- tẻ lạnhTrở nên lạnh lẽo, không còn ấm áp, thường dùng để chỉ cảm giác or tình cảm.
- tế lễHành động tiến hành lễ tế, thường để bày tỏ lòng thành kính hoặc cầu nguyện.
- tê-lê-phônThiết bị dùng để truyền và nhận âm thanh từ xa thông qua mạng điện thoại.
- tê-lê-típTê-lê-típ là một loại thiết bị hoặc trò chơi điện tử cho phép người chơi tham gia vào các trò chơi ảo, thường là thông qua một màn hình lớn.
- tê-lếchMột loại cá có thân dài, thường sống ở các vùng nước ngọt và có màu sắc sặc sỡ.
- tê liệtỞ trong tình trạng mất hoàn toàn khả năng hoạt động hoặc không còn hiệu lực.
- tê mêỞ trong trạng thái tạm thời mất hết cảm giác và ý thức do bị tác động mạnh mẽ nào đó.
- tệ nạnThói quen xấu phổ biến trong xã hội, gây ra những tác hại nghiêm trọng.
- tẻ ngắtHoàn toàn thiếu sức sống, không hấp dẫn, khiến người khác cảm thấy buồn chán.
- té ngửaNgã ra phía sau do bất ngờ hoặc sốc.
- tẻ nhạtMiêu tả sự nhàm chán, không thú vị, thiếu màu sắc hay cảm xúc.
- tế nhịCó những tình tiết tinh tế, sâu kín, thường khó hoặc không tiện nói ra.
- té nước theo mưaHành động hoặc tình trạng bị ướt hoặc dính nước khi trời mưa.
- té raBiểu thị sự bất ngờ khi phát hiện ra điều gì mới mẻ hoặc không ngờ tới.
- té re(Khẩu ngữ) tình trạng ỉa chảy liên tục và nhiều lần.
- tê-ta-nốtTê-ta-nốt là một loại cây xanh có nhựa độc, thường mọc trong rừng và có tác dụng y học trong dân gian.
- te táiTừ miêu tả dáng vẻ nhanh nhảu, vội vã trong hành động.
- tê táiỞ trạng thái bị tác động quá mạnh của một cảm giác hoặc cảm xúc đau đớn, khó chịu đến mức không còn khả năng cảm nhận hay biểu hiện những cảm giác khác.
- té tát(Khẩu ngữ) Chỉ hành động mắng hoặc chửi một cách dồn dập, liên tục, giống như việc tát nước vào mặt.
- te teTừ mô phỏng âm thanh gà gáy có âm cao và liên tục.
- tê têTên gọi một loại động vật có vỏ cứng, thường sống ở châu Á và châu Phi, có đặc điểm là chúng có thể cuộn tròn lại để bảo vệ bản thân.
- te tét(Phương ngữ) rách nát đến mức không còn hình dáng gì nữa.
- tê thấpChỉ cảm giác tê bì hoặc khó chịu ở phần cơ thể nào đó do lưu thông máu kém, thường xảy ra khi ngồi lâu ở một tư thế.
- tê-tơ-ra-xi-linTê-tơ-ra-xi-lin là một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
- tế tự(Từ cũ) Hành động thờ cúng, tổ chức lễ tế để tôn vinh.
- te tua(Phương ngữ) ở trạng thái rách nát, xé thành nhiều mảnh nhỏ hoặc miếng dài.
- tệ tụcTục lệ xấu, cổ hủ, không còn phù hợp với xã hội hiện đại.
- tể tướngChức quan đứng đầu triều đình, đại diện cho vua trong việc quản lý đất nước.
- tế tửuChức vụ xưa đảm nhiệm việc quản lý và giảng dạy tại trường Quốc tử giám.
- tề tựuĐến từ nhiều nơi và tập trung đông đủ.
- técThùng lớn có nắp kín để chứa chất lỏng như dầu, nước.
- tếchCây lớn với lá mọc đối, cành và mặt dưới lá có lông hình sao, hoa màu trắng. Gỗ của cây có màu vàng ngả nâu, chắc và bền, thường được sử dụng để đóng tàu biển.
- telMột thiết bị hoặc phương tiện để kết nối và truyền tải thông tin qua điện thoại.
- telephoneMột thiết bị dùng để truyền và nhận âm thanh qua đường dây điện.
- teletypeMáy điện báo tự động chuyển đổi mã để in thông tin trực tiếp.
- telexHệ thống thông tin liên lạc quốc tế cho phép gửi thư đi bằng cách gõ nội dung qua máy điện báo.
- temMảnh giấy nhỏ giống như tem thư, do nhà nước phát hành, có giá trị để mua hàng hóa theo tiêu chuẩn định lượng (trong thời kỳ bao cấp trước đây).
- têmThêm vào một thứ gì đó, thường là để tăng thêm hoặc làm cho phong phú hơn.
- témHành động nhét mép chăn, màn xuống để chúng được phủ kín hoặc gọn gàng hơn.
- tèm lembẩn thỉu, lộn xộn, không gọn gàng.
- tèm nhèmMang nghĩa không rõ ràng, mơ hồ; thường chỉ tình trạng hoặc hình ảnh không rõ nét.
- tem thưTem thư là miếng giấy nhỏ được dán lên bì thư để đánh dấu việc đã thanh toán cước phí gửi thư.
- tenTên gọi của một người, địa điểm, hoặc sự vật.
- tẽn(Khẩu ngữ) cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ khi bị hớ hoặc bị nhầm lẫn một cách bất ngờ.
- tênĐoạn tre hoặc gỗ dài và mảnh, một đầu nhọn, có thể có ngạnh, thường được bắn ra bằng cung hoặc nỏ để gây sát thương.
- tên chữLà một tên gọi khác cho tên tự, thường dùng trong văn học hoặc triết học.
- tên cúng cơm(Khẩu ngữ) tên thật của một người, thường được sử dụng khi cúng giỗ để tưởng nhớ đến người đã khuất.
- tên hèmTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như tên cúng cơm.
- tên hiệuTên phụ được gán cho một người bên cạnh tên chính, do những người trí thức thời phong kiến tự đặt ra, thường mang ý nghĩa bằng từ ngữ Hán-Việt.
- tên huý(Từ cổ) tên mà cha mẹ đặt cho trẻ từ khi còn nhỏ, thường được thay thế bằng một tên khác khi trưởng thành, và theo phong tục, người ta kiêng không nhắc hay gọi tên này.
- tên lửaThiết bị chứa chất cháy tạo ra phản lực mạnh mẽ, được sử dụng để đẩy đi xa một viên đạn hoặc các phương tiện như tàu vũ trụ, máy thám không, v.v.
- tên lửa đạn đạoTên lửa được phóng thẳng đứng lên cao (hàng chục hoặc hàng trăm kilomet) nhờ lực đẩy của động cơ. Khi lực đẩy kết thúc, tên lửa sẽ tạo góc nghiêng và tiếp tục bay theo quán tính đến mục tiêu như một đầu đạn thông thường.
- tên lửa đường đạnMột loại tên lửa được thiết kế để bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách xa, thường được sử dụng trong quân sự.
- tên lửa vũ trụTên lửa có công suất lớn, đủ để tạo ra một phản lực mạnh mẽ giúp đưa vật thể thoát khỏi lực hấp dẫn của Trái Đất và bay vào không gian vũ trụ.
- tên miềnTên được sử dụng để xác định các địa chỉ Internet, thường bắt đầu bằng www, theo sau là tên đăng ký (của cá nhân hoặc tổ chức), và sau đó là các ký hiệu thể hiện loại hoạt động (như com: thương mại; edu: giáo dục; gov: cơ quan chính phủ; org: các tổ chức, v.v.) hoặc tên quốc gia (như vn: Việt Nam; uk: Anh; us: Mỹ; fr: Pháp, v.v.)
- ten-nítTên gọi hoặc biệt danh dùng để chỉ một người hoặc một vật nào đó, thường mang tính thân thương hoặc gần gũi.
- tên riêngTên riêng là tên dùng để chỉ một cá nhân, địa điểm, hoặc đối tượng cụ thể, thường được viết hoa.
- tên rơi đạn lạcNgười bị ảnh hưởng hoặc thiệt hại bởi tình huống không lường trước, thường là do sự cố ngoài ý muốn.
- tên thánhTên được đặt theo tên của một vị thánh, do linh mục bổ sung cho người theo Công giáo khi làm lễ rửa tội.
- tên thuỵTên gọi được sử dụng trong thời phong kiến để vinh danh những người có sự nghiệp hoặc công trạng sau khi họ qua đời.
- tẽn tò(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái lố bịch, ngốc nghếch khi làm điều gì đó mà không đạt được kết quả mong muốn.
- tên tựTên được đặt theo từ Hán-Việt, thường dựa vào ý nghĩa của tên gốc, phổ biến trong giới trí thức ngày trước.
- tên tụcTên được cha mẹ đặt cho lúc mới sinh, thường mang nghĩa xấu, dùng để gọi trẻ nhỏ nhằm tránh sự chú ý hay quấy phá của ma quỷ theo quan niệm cổ xưa.
- tên tuổiTên của một người được nhiều người biết đến và kính trọng, thường chỉ những cá nhân có thành tựu nổi bật trong lĩnh vực của họ.
- teng bengtình trạng lộn xộn, hỗn độn hoặc không gọn gàng.
- tênhĐến mức cảm thấy hoàn toàn trống rỗng.
- tênh hênhỞ trong trạng thái phơi bày một cách lộ liễu, thiếu kín đáo và không có ý tứ.
- tênh tênhRất nhẹ, đến mức cảm giác như không có một chút sức nặng nào.
- tềnh toàngChỉ sự bề bệt, không có hình thức, không chỉnh tề, có thể chỉ sự lôi thôi, không gọn gàng.
- tennisMôn thể thao chơi giữa hai người hoặc hai đội, trong đó người chơi đánh bóng qua lưới bằng vợt.
- tẹo(Khẩu ngữ) chỉ một lượng rất nhỏ, quá ít để có ý nghĩa đáng lưu tâm.
- téoTừ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'tẹo'.
- teoTừ dùng để chỉ sự thu nhỏ lại, giảm kích thước, thường do những tác động không tích cực.
- tẻo teoDiễn tả trạng thái hoặc kích thước nhỏ, không đầy đủ.
- tẻo tèo teoMột trạng thái miêu tả sự nhỏ bé, không quan trọng hoặc không đáng kể.
- teo tópTừ chỉ trạng thái bị co lại, trở nên nhăn nheo và kém hấp dẫn.
- tépTên gọi chung cho các loại tôm, cá nhỏ, thường gặp trong ngôn ngữ địa phương.
- tệpTệp tin, thường dùng để chỉ các file trong máy tính.
- tẹp nhẹpTừ dùng để chỉ sự nhỏ nhặt, vụn vặt đến mức không đáng kể.
- tép riu(Khẩu ngữ) chỉ loại người hoặc đối tượng hèn kém, nhỏ bé, không đáng kể.
- tệp tinMột tập hợp dữ liệu được lưu trữ dưới một tên cụ thể trên máy tính.
- testHành động kiểm tra một tác dụng trên cơ thể nhằm nghiên cứu các quá trình sinh lý khác nhau hoặc xác định trạng thái chức năng của các cơ quan hoặc toàn bộ cơ thể.
- tét(Khẩu ngữ) bị rách hoặc đứt dọc theo một đường dài.
- tếtTết là lễ hội truyền thống của người Việt Nam, đánh dấu sự khởi đầu của năm mới âm lịch.
- tẹtTừ miêu tả trạng thái không nhô cao như bình thường, mà bị ép sát xuống.
- tết âm lịchTết âm lịch là một ngày lễ truyền thống quan trọng trong văn hóa Việt Nam, được tổ chức vào đầu năm mới theo lịch âm. Thời điểm này đánh dấu sự khởi đầu của một năm mới và thường đi kèm với các hoạt động vui tươi, phong tục tập quán và nghi lễ đặc trưng.
- tết dương lịchLễ tết vào ngày đầu năm dương lịch.
- tết nguyên đánNgày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
- tết nhấtNgày Tết, diễn tả dịp nghỉ ngơi, vui chơi và sum họp quan trọng trong năm.
- tết ta(Khẩu ngữ) Tết Nguyên Đán; được phân biệt với Tết Tây, là ngày lễ truyền thống của người Việt Nam.
- tết tây(Khẩu ngữ) Tết dương lịch, ngày đầu năm theo lịch Gregorian; thường được phân biệt với Tết Nguyên Đán (Tết ta).
- tetanosBệnh uốn ván do vi khuẩn gây ra, thường xuất hiện khi có vết thương nhiễm trùng.
- tetracyclineTên gọi của một loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng.
- tếuCó cử chỉ, lời nói vui nhộn, chủ động gây cười một cách nghịch ngợm, thường thiếu nghiêm túc.
- tếu táoMang tính chất hài hước, vui nhộn, thường liên quan đến sự đùa cợt hoặc châm biếm.
- tgđViết tắt của từ 'tổng giám đốc', chỉ người đứng đầu một công ty hoặc tổ chức.
- thá(Thông tục) một thứ, một loại (thường được sử dụng trong ngữ cảnh khinh miệt).
- thảRời khỏi tay hoặc không giữ lại một vật nào đó, để vật đó rơi xuống hoặc di chuyển ra ngoài.
- thàTừ diễn đạt sự chấp nhận một điều không mong muốn nhằm tránh một điều tồi tệ khác, nhấn mạnh rằng điều kia hoàn toàn không thể chấp nhận.
- tha(Khẩu ngữ) mang theo, lôi theo bên mình một cách lôi thôi, nhếch nhác.
- thả bộĐi bộ một cách thoải mái và thong thả.
- tha bổngTha hoàn toàn, không truy cứu hoặc kết án gì sau khi đã xét xử.
- thả con săn sắt bắt con cá rôMột cách ví von chỉ việc làm hoặc hành động sai lầm hoặc không hiệu quả nhưng vẫn cố gắng làm vì nghĩ rằng sẽ có kết quả tốt đẹp.
- thả cửa(Khẩu ngữ) Thể hiện việc làm gì đó một cách hoàn toàn tự do, thoải mái, không có sự kiềm chế hoặc cản trở nào.
- thả giànCách diễn đạt (phương ngữ, khẩu ngữ) có nghĩa là không giới hạn, thoải mái như thả cửa.
- tha hồ(Khẩu ngữ) diễn tả sự tự do, thoải mái hoặc một mức độ rất cao.
- thả hổ về rừngHành động để cho một con hổ hoặc một điều gì đó hoang dã trở về môi trường tự nhiên của nó, đồng thời cũng hàm ý về việc trả lại tự do cho một điều gì đó đã bị giam cầm.
- tha hoáBiến chất và trở nên xấu đi, hoặc trở thành một cái gì đó đối nghịch lại.
- tha hươngNơi xa lạ không phải quê hương của mình, nhưng buộc phải sinh sống ở đó.
- thà là(Khẩu ngữ) biểu thị sự lựa chọn hoặc ưu tiên, tương tự như 'thà'.
- thả lỏngTừ để chỉ hành động không còn giam giữ hay quản lý nữa, cho phép tự do, nhưng vẫn chịu sự giám sát nhất định.
- tha maBãi đất hoang, thường dùng để chôn cất người đã khuất.