tạp hôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạp hôn (Danh từ)
Chế độ tạp hôn, dùng để chỉ việc một người có nhiều vợ hoặc chồng.
- 1."Trong một số nền văn hóa, tạp hôn được coi là một phần của cấu trúc gia đình."
- 2."Tạp hôn vẫn còn tồn tại ở một số cộng đồng dân tộc thiểu số tại Việt Nam."
Lưu ý khi sử dụng "tạp hôn"
Lưu ý về danh từ
"tạp hôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tạp hôn"
tạp hôn là danh từ trong tiếng Việt. Chế độ tạp hôn, dùng để chỉ việc một người có nhiều vợ hoặc chồng. Ví dụ: "Trong một số nền văn hóa, tạp hôn được coi là một phần của cấu trúc gia đình."
Từ liên quan
tạp dịch
Việc lao động mà người dân phải làm không công dưới thời thực dân, phong kiến.
tạp giao
Hành động giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học.
tạp hoá
Hàng hóa lặt vặt, thường được sử dụng hàng ngày.
tạp kĩ
Người có nhiều kỹ năng hoặc làm nhiều công việc khác nhau, không chuyên sâu vào một lĩnh vực nào.
tạp kỹ
Một chương trình hoặc buổi biểu diễn chứa đựng nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, thường được trình diễn trong các sự kiện giải trí.
tạp nham
Có nghĩa là hỗn độn, không có trật tự, thường được dùng để chỉ những thứ không có sự sắp xếp rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.