tạo hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạo hình (Động từ)
Tạo ra các hình thể bằng đường nét, màu sắc hoặc hình khối.
- 1."Nghệ thuật tạo hình rất đa dạng với nhiều thể loại."
- 2."Các họa sĩ sử dụng nhiều kỹ thuật để tạo hình các tác phẩm nghệ thuật."
- 3."Trong hội họa, việc tạo hình cần sự khéo léo và sáng tạo."
Lưu ý khi sử dụng "tạo hình"
Lưu ý về động từ
"tạo hình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tạo hình"
tạo hình là động từ trong tiếng Việt. Tạo ra các hình thể bằng đường nét, màu sắc hoặc hình khối. Ví dụ: "Nghệ thuật tạo hình rất đa dạng với nhiều thể loại."
Từ liên quan
tạo
Hành động làm ra, biến cái không thành cái có và tồn tại.
tạo dựng
Hành động tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó (nói chung).
tạo hoá
Quá trình tự nhiên hình thành và phát triển của vạn vật trong vũ trụ.
tạo lập
Hành động tạo ra hoặc thiết lập một cái gì đó.
tạo mẫu
Thiết kế và tạo ra những kiểu mẫu mới, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc thời trang.
tạo vật
Mọi vật tồn tại trong thiên nhiên, được coi là do tạo hoá tạo ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.