tập trung dân chủ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tập trung dân chủ (Danh từ)

Khái niệm chính trị chỉ việc quản lý và ra quyết định trong một tổ chức dựa trên sự đồng thuận và sự tham gia của tất cả các thành viên.

Ví dụ (3)
  • 1."Tập trung dân chủ giúp mọi người có cơ hội bày tỏ ý kiến của mình."
  • 2."Trong cuộc họp, mọi người đều được khuyến khích tham gia vào quá trình tập trung dân chủ."
  • 3."Mô hình tập trung dân chủ đã được áp dụng thành công tại nhiều tổ chức phi chính phủ."
2
Động từ

Nghĩa 2: tập trung dân chủ (Động từ)

Hành động tham gia vào một quá trình ra quyết định dựa trên sự đồng thuận.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên tập trung dân chủ để quyết định kế hoạch cho sự kiện sắp tới."
  • 2."Mọi thành viên đều cần tập trung dân chủ trong khi thảo luận về vấn đề này."
  • 3."Hãy tập trung dân chủ để mỗi ý tưởng đều được lắng nghe và xem xét."

Lưu ý khi sử dụng "tập trung dân chủ"

Lưu ý về động từ

"tập trung dân chủ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tập trung dân chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tập trung dân chủ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tập trung dân chủ"

tập trung dân chủ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm chính trị chỉ việc quản lý và ra quyết định trong một tổ chức dựa trên sự đồng thuận và sự tham gia của tất cả các thành viên. Ví dụ: "Tập trung dân chủ giúp mọi người có cơ hội bày tỏ ý kiến của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này