tất tật
Định nghĩa
Nghĩa 1: tất tật (Đại từ)
(Khẩu ngữ) chỉ mọi thứ, không trừ ai hay cái gì.
- 1."Làm tất tật mọi việc trong nhà."
- 2."Đồ đạc trong nhà đã ra đi tất tật."
- 3."Họ đã mời tất tật bạn bè đến dự tiệc."
Câu hỏi thường gặp về "tất tật"
tất tật là đại từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ mọi thứ, không trừ ai hay cái gì. Ví dụ: "Làm tất tật mọi việc trong nhà."
Từ liên quan
tất tưởi
Cảm giác gấp gáp, hối hả, thường do một tình huống khẩn cấp.
tất tả
Dùng để chỉ dáng đi vội vàng, lật đật, và có vẻ vất vả.
tất tần tật
(Khẩu ngữ) tương tự như 'tất cả', nhưng có sự nhấn mạnh hơn.
tất yếu
Điều không thể thiếu, nhất thiết phải có để đạt được một kết quả hoặc tác dụng nào đó.
tấu
(Từ cũ, Văn chương) tâu với vua.
tấy
(mụn nhọt, vết thương) đang viêm sưng, gây đau nhức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.