tay chơi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay chơi (Danh từ)

(Khẩu ngữ) người am hiểu và thường xuyên tham gia vào các thú vui giải trí, thường mang ý nghĩa châm biếm.

Ví dụ (3)
  • 1."Một tay chơi thứ thiệt."
  • 2."Hắn là một tay chơi khá khét tiếng trong hội bạn bè."
  • 3."Cô ấy không muốn kết bạn với những tay chơi suốt ngày chỉ nghĩ đến vui chơi."

Lưu ý khi sử dụng "tay chơi"

Lưu ý về danh từ

"tay chơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay chơi"

tay chơi là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) người am hiểu và thường xuyên tham gia vào các thú vui giải trí, thường mang ý nghĩa châm biếm. Ví dụ: "Một tay chơi thứ thiệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này