tàu há mồm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàu há mồm (Danh từ)
Miệng ăn tốn kém, thường dùng để chỉ trẻ con khi ăn uống nhiều.
- 1."Nhìn con bé, tôi phải thừa nhận rằng nó là một tàu há mồm."
- 2."Mỗi bữa cơm, bọn trẻ đều là tàu há mồm, ăn không ngừng nghỉ."
- 3."Tàu há mồm này không chỉ ăn nhanh mà còn kén chọn món ăn."
Lưu ý khi sử dụng "tàu há mồm"
Lưu ý về danh từ
"tàu há mồm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tàu há mồm"
tàu há mồm là danh từ trong tiếng Việt. Miệng ăn tốn kém, thường dùng để chỉ trẻ con khi ăn uống nhiều. Ví dụ: "Nhìn con bé, tôi phải thừa nhận rằng nó là một tàu há mồm."
Từ liên quan
tàu chợ
Thuật ngữ khẩu ngữ để chỉ loại tàu chạy chậm, thường dùng cho việc vận chuyển hàng hóa.
tàu cuốc
Tàu được thiết kế đặc biệt để nạo vét lòng sông và cửa biển.
tàu hoả
Phương tiện giao thông đường sắt gồm một đầu máy kéo theo nhiều toa xe di chuyển trên đường ray.
tàu hũ
Món ăn được làm từ đậu nành, có kết cấu mềm mại, thường được dùng trong các món tráng miệng hoặc nấu ăn.
tàu khu trục
Tàu chiến lớn được trang bị ngư lôi, pháo cỡ lớn hoặc tên lửa, chuyên thực hiện nhiệm vụ trinh sát, tuần tiễu, hộ tống, tập kích và phong tỏa các tuyến đường biển.
tàu lặn
Tàu ngầm, một loại phương tiện thủy được thiết kế để lặn dưới nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.