tật bệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tật bệnh (Danh từ)

Ít được sử dụng, đồng nghĩa với bệnh tật.

Ví dụ (3)
  • 1."Bệnh tật"
  • 2."Người khỏe mạnh, không có tật bệnh gì."
  • 3."Tật bệnh có thể gây cản trở cho sinh hoạt hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "tật bệnh"

Lưu ý về danh từ

"tật bệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tật bệnh"

tật bệnh là danh từ trong tiếng Việt. Ít được sử dụng, đồng nghĩa với bệnh tật. Ví dụ: "Bệnh tật"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này