tàu sân bay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàu sân bay (Danh từ)

Tàu chiến lớn, được thiết kế đặc biệt để chở và triển khai máy bay chiến đấu, có sân bay cho máy bay cất cánh và hạ cánh.

Ví dụ (2)
  • 1."Tàu sân bay USS Nimitz của Hải quân Mỹ là một trong những tàu lớn nhất thế giới."
  • 2."Trong các cuộc tập trận, tàu sân bay thường đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quân sự."

Lưu ý khi sử dụng "tàu sân bay"

Lưu ý về danh từ

"tàu sân bay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tàu sân bay"

tàu sân bay là danh từ trong tiếng Việt. Tàu chiến lớn, được thiết kế đặc biệt để chở và triển khai máy bay chiến đấu, có sân bay cho máy bay cất cánh và hạ cánh. Ví dụ: "Tàu sân bay USS Nimitz của Hải quân Mỹ là một trong những tàu lớn nhất thế giới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này