tàu lửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàu lửa (Danh từ)

Tàu hỏa, phương tiện giao thông đường sắt sử dụng để chở hành khách và hàng hóa.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay, tôi sẽ đi tàu lửa từ Hà Nội vào Đà Nẵng."
  • 2."Tàu lửa luôn là một lựa chọn thú vị cho những chuyến đi dài."

Lưu ý khi sử dụng "tàu lửa"

Lưu ý về danh từ

"tàu lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tàu lửa"

tàu lửa là danh từ trong tiếng Việt. Tàu hỏa, phương tiện giao thông đường sắt sử dụng để chở hành khách và hàng hóa. Ví dụ: "Hôm nay, tôi sẽ đi tàu lửa từ Hà Nội vào Đà Nẵng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này