tập trung

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tập trung (Động từ)

Hành động dồn sức lực, tâm trí vào một công việc hoặc một điểm nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình cần tập trung vào bài học để hiểu rõ hơn."
  • 2."Khi làm việc, hãy cố gắng tập trung để hoàn thành nhanh hơn."
  • 3."Nếu không tập trung, bạn sẽ dễ bị phân tâm và làm sai."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tập trung (Danh từ)

Sự dồn tụ của nhiều thứ vào một chỗ.

Ví dụ (3)
  • 1."Trung tâm tập trung của thành phố là nơi rất nhộn nhịp."
  • 2."Chúng tôi đã tổ chức một buổi họp tại địa điểm tập trung của công ty."
  • 3."Khu vực này là điểm tập trung của nhiều hoạt động văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "tập trung"

Lưu ý về động từ

"tập trung" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tập trung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tập trung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tập trung"

tập trung là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động dồn sức lực, tâm trí vào một công việc hoặc một điểm nào đó. Ví dụ: "Mình cần tập trung vào bài học để hiểu rõ hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này