tập trung
Định nghĩa
Nghĩa 1: tập trung (Động từ)
Hành động dồn sức lực, tâm trí vào một công việc hoặc một điểm nào đó.
- 1."Mình cần tập trung vào bài học để hiểu rõ hơn."
- 2."Khi làm việc, hãy cố gắng tập trung để hoàn thành nhanh hơn."
- 3."Nếu không tập trung, bạn sẽ dễ bị phân tâm và làm sai."
Nghĩa 2: tập trung (Danh từ)
Sự dồn tụ của nhiều thứ vào một chỗ.
- 1."Trung tâm tập trung của thành phố là nơi rất nhộn nhịp."
- 2."Chúng tôi đã tổ chức một buổi họp tại địa điểm tập trung của công ty."
- 3."Khu vực này là điểm tập trung của nhiều hoạt động văn hóa."
Lưu ý khi sử dụng "tập trung"
Lưu ý về động từ
"tập trung" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tập trung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tập trung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tập trung"
tập trung là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động dồn sức lực, tâm trí vào một công việc hoặc một điểm nào đó. Ví dụ: "Mình cần tập trung vào bài học để hiểu rõ hơn."
Từ liên quan
tập thể dục
Hành động thực hiện các bài tập nhằm tăng cường sức khỏe và thể lực.
tập thể hoá
Quá trình chuyển đổi hình thức sản xuất từ cá thể sang hình thức tập thể.
tập tin
Một tài liệu hoặc một tập hợp các thông tin có cùng cấu trúc được lưu trữ tại một địa chỉ trong bộ nhớ ngoài của máy tính (đĩa từ, băng từ) với một tên gọi duy nhất.
tập trung dân chủ
Khái niệm chính trị chỉ việc quản lý và ra quyết định trong một tổ chức dựa trên sự đồng thuận và sự tham gia của tất cả các thành viên.
tập trận
Diễn tập quân sự, thường được thực hiện trên quy mô lớn.
tập tàng
(rau) có sự lẫn lộn giữa nhiều loại, thường là các loại rau mọc dại, dễ tìm thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.