táu
Định nghĩa
Nghĩa 1: táu (Danh từ)
Cây gỗ thường mọc ở rừng, có quả hai cánh, gỗ màu nâu nhạt và nặng, được xếp vào một trong bốn loại gỗ tốt nhất (đinh, lim, sến, táu) sử dụng trong xây dựng.
- 1."Cây táu thường được sử dụng để làm đồ nội thất chắc chắn."
- 2."Gỗ táu được ưa chuộng trong ngành xây dựng vì tính bền và đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "táu"
Lưu ý về danh từ
"táu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "táu"
táu là danh từ trong tiếng Việt. Cây gỗ thường mọc ở rừng, có quả hai cánh, gỗ màu nâu nhạt và nặng, được xếp vào một trong bốn loại gỗ tốt nhất (đinh, lim, sến, táu) sử dụng trong xây dựng. Ví dụ: "Cây táu thường được sử dụng để làm đồ nội thất chắc chắn."
Từ liên quan
táp nham
Linh tinh nhiều loại, gồm nhiều thứ lặt vặt và kém chất lượng.
tát
Đánh mạnh vào mặt bằng bàn tay đang mở.
tát tai
Hành động vỗ hoặc đánh vào mặt ai đó bằng tay, thường để thể hiện sự tức giận, châm chọc hoặc dạy dỗ.
táy máy
Có nghĩa tương tự như 'tắt mắt', chỉ hành động hay thói quen vội vàng hoặc không kiên nhẫn.
tâm
Phần chính giữa, có tính đối xứng (nói tắt).
tâm bão
Khu vực có áp suất thấp nhất ở giữa vùng bão, thường yên tĩnh, ít gió và không mưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.