tát tai
Định nghĩa
Nghĩa 1: tát tai (Động từ)
Hành động vỗ hoặc đánh vào mặt ai đó bằng tay, thường để thể hiện sự tức giận, châm chọc hoặc dạy dỗ.
- 1."Khi thấy em trai nghịch ngợm quá, mình đã tát tai nó một cái để răn dạy."
- 2."Cô giáo tức giận đã tát tai học sinh vì không thi bài."
- 3."Trong lúc tranh cãi, anh ta đã tát tai bạn mình trong cơn tức giận."
Nghĩa 2: tát tai (Danh từ)
Vết thương hoặc cảm giác đau do bị đánh vào mặt.
- 1."Cậu ấy vẫn còn đau vì cái tát tai hôm qua."
- 2."Tôi thấy việc tát tai nhau không phải là cách giải quyết tốt cho vấn đề."
- 3."Sau khi bị tát tai, tâm trạng của bạn ấy rất buồn."
Lưu ý khi sử dụng "tát tai"
Lưu ý về động từ
"tát tai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tát tai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tát tai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tát tai"
tát tai là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động vỗ hoặc đánh vào mặt ai đó bằng tay, thường để thể hiện sự tức giận, châm chọc hoặc dạy dỗ. Ví dụ: "Khi thấy em trai nghịch ngợm quá, mình đã tát tai nó một cái để răn dạy."
Từ liên quan
táo tợn
Tính từ chỉ sự táo bạo đến mức không còn sợ hãi hay kiêng nể, thể hiện rõ nét thách thức.
táp nham
Linh tinh nhiều loại, gồm nhiều thứ lặt vặt và kém chất lượng.
tát
Đánh mạnh vào mặt bằng bàn tay đang mở.
táu
Cây gỗ thường mọc ở rừng, có quả hai cánh, gỗ màu nâu nhạt và nặng, được xếp vào một trong bốn loại gỗ tốt nhất (đinh, lim, sến, táu) sử dụng trong xây dựng.
táy máy
Có nghĩa tương tự như 'tắt mắt', chỉ hành động hay thói quen vội vàng hoặc không kiên nhẫn.
tâm
Phần chính giữa, có tính đối xứng (nói tắt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.