tàu cuốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàu cuốc (Danh từ)

Tàu được thiết kế đặc biệt để nạo vét lòng sông và cửa biển.

Ví dụ (2)
  • 1."Tàu cuốc hoạt động tích cực để làm sạch lòng sông."
  • 2."Trong dự án cải tạo bến cảng, người ta sử dụng tàu cuốc để nạo vét bùn đất."

Lưu ý khi sử dụng "tàu cuốc"

Lưu ý về danh từ

"tàu cuốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tàu cuốc"

tàu cuốc là danh từ trong tiếng Việt. Tàu được thiết kế đặc biệt để nạo vét lòng sông và cửa biển. Ví dụ: "Tàu cuốc hoạt động tích cực để làm sạch lòng sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này