tạp dề
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạp dề (Danh từ)
Tấm vải có dây buộc dùng để đeo ở phía trước thân người, giúp bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn trong quá trình thực hiện một số công việc.
- 1."Đeo tạp dề khi làm bếp."
- 2."Cô ấy luôn mặc tạp dề mỗi lần nấu ăn."
- 3."Tôi cần một chiếc tạp dề mới cho công việc trang trí bánh."
Lưu ý khi sử dụng "tạp dề"
Lưu ý về danh từ
"tạp dề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tạp dề"
tạp dề là danh từ trong tiếng Việt. Tấm vải có dây buộc dùng để đeo ở phía trước thân người, giúp bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn trong quá trình thực hiện một số công việc. Ví dụ: "Đeo tạp dề khi làm bếp."
Từ liên quan
tạp chí
Ấn phẩm định kỳ, thường chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó, đăng tải nhiều bài viết của nhiều tác giả khác nhau, thường có kích thước nhỏ hơn báo.
tạp chất
Chất lẫn vào trong chất chính, thường không có ích hoặc gây hại.
tạp chủng
(Ít dùng) giống cây trồng hoặc vật nuôi đã được lai tạo, không thuần chủng.
tạp dịch
Việc lao động mà người dân phải làm không công dưới thời thực dân, phong kiến.
tạp giao
Hành động giao phối hoặc thụ tinh giữa những nòi khác nhau về mặt di truyền học.
tạp hoá
Hàng hóa lặt vặt, thường được sử dụng hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.