tập tâm học

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tập tâm học (Động từ)

Hành động dành thời gian và công sức để nghiên cứu và rèn luyện tư duy, hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi ngày, tôi tập tâm học tiếng Anh trong khoảng một giờ."
  • 2."Cô ấy thường xuyên tập tâm học về tâm lý học để nâng cao kỹ năng giao tiếp."
  • 3."Chúng ta nên tập tâm học cách quản lý thời gian để làm việc hiệu quả hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tập tâm học (Danh từ)

Quá trình hoặc trạng thái của việc nghiên cứu và rèn luyện suy nghĩ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tập tâm học là yếu tố quan trọng giúp chúng ta phát triển bản thân."
  • 2."Tôi rất thích tập tâm học những kỹ năng mới mỗi tháng."
  • 3."Việc tập tâm học giúp tôi có cái nhìn sâu sắc hơn về cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "tập tâm học"

Lưu ý về động từ

"tập tâm học" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tập tâm học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tập tâm học" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tập tâm học"

tập tâm học là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động dành thời gian và công sức để nghiên cứu và rèn luyện tư duy, hiểu biết về một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Mỗi ngày, tôi tập tâm học tiếng Anh trong khoảng một giờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này