tạo hoá

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tạo hoá (Danh từ)

Quá trình tự nhiên hình thành và phát triển của vạn vật trong vũ trụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tạo hoá đã ban cho chúng ta những cảnh đẹp tuyệt vời của thiên nhiên."
  • 2."Mọi sinh vật đều được tạo ra bởi tạo hoá, từ cây cỏ cho đến động vật."
  • 3."Tạo hoá có những quy luật riêng mà con người cần phải tôn trọng."
2
Động từ

Nghĩa 2: tạo hoá (Động từ)

Hành động tạo ra, sinh ra cái gì đó mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy muốn tạo hoá một tác phẩm nghệ thuật độc đáo."
  • 2."Chúng ta cần tạo hoá những ý tưởng mới để giải quyết vấn đề hiện tại."
  • 3."Cô ấy luôn tìm cách tạo hoá món ăn mới lạ cho gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "tạo hoá"

Lưu ý về động từ

"tạo hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tạo hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tạo hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tạo hoá"

tạo hoá là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình tự nhiên hình thành và phát triển của vạn vật trong vũ trụ. Ví dụ: "Tạo hoá đã ban cho chúng ta những cảnh đẹp tuyệt vời của thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này