tao khang
Định nghĩa
Nghĩa 1: tao khang (Danh từ)
Tao khang là một loại chất liệu được dùng để làm đồ thủ công, thường là khăn hoặc bọc đồ.
- 1."Mẹ mua một cuộn tao khang để may khăn quàng cho em trai."
- 2."Chị ấy thích dùng tao khang để tự làm túi xách."
- 3."Cửa hàng này có nhiều mẫu tao khang đẹp để bạn lựa chọn."
Nghĩa 2: tao khang (Động từ)
Tao khang là hành động làm một vật gì đó linh hoạt, có thể sử dụng trong các hoạt động thủ công.
- 1."Chúng tôi thường tao khang những món đồ handmade vào cuối tuần."
- 2."Bạn có muốn cùng tao khang một cái đèn từ giấy không?"
- 3."Khi tao khang, hãy nhớ sử dụng keo dán cho chắc chắn."
Lưu ý khi sử dụng "tao khang"
Lưu ý về động từ
"tao khang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tao khang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tao khang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tao khang"
tao khang là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tao khang là một loại chất liệu được dùng để làm đồ thủ công, thường là khăn hoặc bọc đồ. Ví dụ: "Mẹ mua một cuộn tao khang để may khăn quàng cho em trai."
Từ liên quan
tanh tưởi
Rất tanh và tạo cảm giác khó chịu, ghê tởm (nói chung).
tannin
Chất hữu cơ chứa trong một số loại thực vật, có khả năng tạo thành hợp chất với protein và được dùng trong ngành dược phẩm và chế biến thực phẩm.
tao
Sợi dây làm từ đay, cói hoặc mây, thường được sử dụng để thắt quang, treo võng, hoặc treo nôi.
tao loạn
(Từ cũ) dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn, loạn lạc.
tao ngộ
(Từ cũ, Văn chương) gặp gỡ một cách ngẫu nhiên.
tao nhân
(Từ cũ) người am hiểu và có khiếu trong sáng tác cũng như thưởng thức văn chương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.