tay ba

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay ba (Danh từ)

Sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa ba bên với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Mối tình tay ba rất phức tạp."
  • 2."Hiệp ước tay ba giữa các quốc gia đã được ký kết."
  • 3."Câu chuyện về một tay ba đầy bất ngờ đã thu hút sự chú ý của nhiều người."

Lưu ý khi sử dụng "tay ba"

Lưu ý về danh từ

"tay ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay ba"

tay ba là danh từ trong tiếng Việt. Sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa ba bên với nhau. Ví dụ: "Mối tình tay ba rất phức tạp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này