tàu lặn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàu lặn (Danh từ)
Tàu ngầm, một loại phương tiện thủy được thiết kế để lặn dưới nước.
- 1."Các nhà khoa học sử dụng tàu lặn để nghiên cứu đại dương."
- 2."Tàu lặn có thể hoạt động ở độ sâu lớn và khám phá những nơi khó tiếp cận."
Lưu ý khi sử dụng "tàu lặn"
Lưu ý về danh từ
"tàu lặn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tàu lặn"
tàu lặn là danh từ trong tiếng Việt. Tàu ngầm, một loại phương tiện thủy được thiết kế để lặn dưới nước. Ví dụ: "Các nhà khoa học sử dụng tàu lặn để nghiên cứu đại dương."
Từ liên quan
tàu há mồm
Miệng ăn tốn kém, thường dùng để chỉ trẻ con khi ăn uống nhiều.
tàu hũ
Món ăn được làm từ đậu nành, có kết cấu mềm mại, thường được dùng trong các món tráng miệng hoặc nấu ăn.
tàu khu trục
Tàu chiến lớn được trang bị ngư lôi, pháo cỡ lớn hoặc tên lửa, chuyên thực hiện nhiệm vụ trinh sát, tuần tiễu, hộ tống, tập kích và phong tỏa các tuyến đường biển.
tàu lửa
Tàu hỏa, phương tiện giao thông đường sắt sử dụng để chở hành khách và hàng hóa.
tàu ngầm
Tàu biển có khả năng hoạt động dưới mặt nước.
tàu nhanh
(Khẩu ngữ) tàu tốc hành, được sử dụng để phân biệt với tàu chậm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.