tâu bày

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tâu bày (Động từ)

Diễn tả ý tưởng, thông điệp hoặc câu chuyện một cách rõ ràng và chi tiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, mình đã tâu bày cho bạn nghe về kế hoạch du lịch của chúng ta."
  • 2."Cô giáo tâu bày một cách sinh động về lịch sử địa phương cho học sinh."
  • 3."Khi được hỏi, anh ấy đã tâu bày mọi chuyện một cách chân thành và thuyết phục."

Lưu ý khi sử dụng "tâu bày"

Lưu ý về động từ

"tâu bày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tâu bày"

tâu bày là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả ý tưởng, thông điệp hoặc câu chuyện một cách rõ ràng và chi tiết. Ví dụ: "Hôm qua, mình đã tâu bày cho bạn nghe về kế hoạch du lịch của chúng ta."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này