tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay (Danh từ)

Bộ phận của vật có chức năng hoặc hình dáng giống như cái tay.

Ví dụ (4)
  • 1."Tay ghế."
  • 2."Tay đòn bị gãy."
  • 3."Chiếc tay nắm cửa làm bằng đồng."
  • 4."Tay cầm của chiếc valy rất chắc chắn."

Lưu ý khi sử dụng "tay"

Lưu ý về danh từ

"tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay"

tay là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của vật có chức năng hoặc hình dáng giống như cái tay. Ví dụ: "Tay ghế."

Từ ghép & cụm từ với "tay"

Thành ngữ & tục ngữ:

"tay chân run rẩy"

Rất lo sợ hoặc hồi hộp

"trắng tay"

Mất hết, không còn gì

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này