tàu bay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàu bay (Danh từ)

Cây thân cỏ mọc hoang, có lá thơm và quả có lông trắng, dễ bay theo gió; thường được sử dụng làm rau ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Rau tàu bay"
  • 2."Trong vườn có rất nhiều rau tàu bay tươi ngon."
  • 3."Món salad hôm nay có thêm tàu bay rất ngon miệng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tàu bay (Danh từ)

(Phương ngữ) từ chỉ máy bay.

Ví dụ (2)
  • 1."Năm nay tôi sẽ đi tàu bay với gia đình."
  • 2."Chuyến tàu bay này dự kiến sẽ cất cánh đúng giờ."

Lưu ý khi sử dụng "tàu bay"

Lưu ý về danh từ

"tàu bay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tàu bay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tàu bay"

tàu bay là danh từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ mọc hoang, có lá thơm và quả có lông trắng, dễ bay theo gió; thường được sử dụng làm rau ăn. Ví dụ: "Rau tàu bay"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này