tầu bay
Định nghĩa
Nghĩa 1: tầu bay (Danh từ)
Một từ thuộc phương ngữ dùng để chỉ máy bay.
- 1."Hôm nay tầu bay đưa chúng ta đến thành phố mới."
- 2."Tầu bay sẽ cất cánh lúc 3 giờ chiều."
Lưu ý khi sử dụng "tầu bay"
Lưu ý về danh từ
"tầu bay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tầu bay"
tầu bay là danh từ trong tiếng Việt. Một từ thuộc phương ngữ dùng để chỉ máy bay. Ví dụ: "Hôm nay tầu bay đưa chúng ta đến thành phố mới."
Từ liên quan
tầng nấc
Các bước hoặc giai đoạn khác nhau trong một quá trình công việc, nói chung.
tầng ozone
Lớp khí ozone (O3) bao quanh trái đất, giúp bảo vệ sinh vật khỏi bức xạ tia cực tím từ Mặt Trời.
tầu
Tầu là một loại phương tiện giao thông đường biển, thường được dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.
tầy
Từ dùng trong phương ngữ, thường là động từ chỉ hành động.
tầy trời
Từ dùng để chỉ những điều phi lý, quá mức, hoặc kỳ quặc, thường được sử dụng trong bối cảnh phương ngữ.
tầy đình
Từ thuộc phương ngữ, chỉ điều gì đó lớn lao hoặc phức tạp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.