tất tần tật

Đại từ

Định nghĩa

1
Đại từ

Nghĩa 1: tất tần tật (Đại từ)

(Khẩu ngữ) tương tự như 'tất cả', nhưng có sự nhấn mạnh hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã chuẩn bị tất tần tật cho buổi tiệc."
  • 2."Chúng ta cần kiểm tra tất tần tật mọi thứ trước khi ra ngoài."
  • 3."Cộng tất tần tật các khoản để biết tổng chi phí."

Câu hỏi thường gặp về "tất tần tật"

tất tần tật là đại từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tương tự như 'tất cả', nhưng có sự nhấn mạnh hơn. Ví dụ: "Tôi đã chuẩn bị tất tần tật cho buổi tiệc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này