tạp vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tạp vụ (Danh từ)

Công việc lao động nhỏ lẻ tại các cơ quan, công sở, bao gồm các nhiệm vụ như quét dọn và dọn dẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhân viên tạp vụ rất cần thiết để giữ gìn vệ sinh nơi làm việc."
  • 2."Công việc tạp vụ thường không yêu cầu trình độ cao."
  • 3."Tôi thấy rằng nhân viên tạp vụ luôn làm việc chăm chỉ."

Lưu ý khi sử dụng "tạp vụ"

Lưu ý về danh từ

"tạp vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tạp vụ"

tạp vụ là danh từ trong tiếng Việt. Công việc lao động nhỏ lẻ tại các cơ quan, công sở, bao gồm các nhiệm vụ như quét dọn và dọn dẹp. Ví dụ: "Nhân viên tạp vụ rất cần thiết để giữ gìn vệ sinh nơi làm việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này