tất thắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tất thắng (Động từ)
Chắc chắn sẽ chiến thắng, không có cách nào khác.
- 1."Niềm tin tất thắng."
- 2."Chúng ta sẽ tất thắng trong trận đấu này."
- 3."Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đội bóng tự tin rằng mình sẽ tất thắng."
Lưu ý khi sử dụng "tất thắng"
Lưu ý về động từ
"tất thắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tất thắng"
tất thắng là động từ trong tiếng Việt. Chắc chắn sẽ chiến thắng, không có cách nào khác. Ví dụ: "Niềm tin tất thắng."
Từ liên quan
tất niên
Thời điểm cuối năm cũ, khi mọi người chuẩn bị đón chào năm mới.
tất ta tất tưởi
Từ dùng để chỉ tình trạng bùng nổ cảm xúc, giống như 'tất tưởi' nhưng biểu thị sự nhấn mạnh hơn.
tất thảy
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như tất cả, nhưng thường chỉ nói về con người.
tất tưởi
Cảm giác gấp gáp, hối hả, thường do một tình huống khẩn cấp.
tất tả
Dùng để chỉ dáng đi vội vàng, lật đật, và có vẻ vất vả.
tất tần tật
(Khẩu ngữ) tương tự như 'tất cả', nhưng có sự nhấn mạnh hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.