tâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâu (Động từ)
(Khẩu ngữ) Hành động mách bảo với người có quyền lực hơn để tìm vinh danh cho bản thân (có hàm ý chỉ trích).
- 1."Tâu với cấp trên về những gì xảy ra trong công ty."
- 2."Đừng tâu với sếp, hãy tự giải quyết vấn đề này."
Lưu ý khi sử dụng "tâu"
Lưu ý về động từ
"tâu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tâu"
tâu là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Hành động mách bảo với người có quyền lực hơn để tìm vinh danh cho bản thân (có hàm ý chỉ trích). Ví dụ: "Tâu với cấp trên về những gì xảy ra trong công ty."
Từ liên quan
tâng công
Tâng công là hành động gây ảnh hưởng tích cực đến một ai đó, làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn.
tâng hẩng
Hành động nâng đỡ hoặc nâng cao một người hay một vật lên một tầm cao hơn.
tâng tâng
Chỉ trạng thái vui vẻ, hưng phấn một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
tâu bày
Diễn tả ý tưởng, thông điệp hoặc câu chuyện một cách rõ ràng và chi tiết.
tây
(thường viết hoa) phần đất nằm ở phía tây châu Âu; thường được dùng trong khẩu ngữ để chỉ các quốc gia ở phương Tây nói chung.
tây bán cầu
Nửa phần của Trái Đất nằm ở phía tây, được xác định bởi đường kinh tuyến gốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.