tạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạt (Động từ)
Hành động ghé vào hoặc rẽ vào một chỗ nào đó trong một khoảng thời gian ngắn khi đang di chuyển.
- 1."Trên đường về, tôi tạt vào thăm bạn."
- 2."Tạt xe vào lề đường để nghỉ ngơi một chút."
- 3."Chúng ta có thể tạt qua quán cà phê ở góc đường không?"
Lưu ý khi sử dụng "tạt"
Lưu ý về động từ
"tạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tạt"
tạt là động từ trong tiếng Việt. Hành động ghé vào hoặc rẽ vào một chỗ nào đó trong một khoảng thời gian ngắn khi đang di chuyển. Ví dụ: "Trên đường về, tôi tạt vào thăm bạn."
Từ liên quan
tạp vụ
Công việc lao động nhỏ lẻ tại các cơ quan, công sở, bao gồm các nhiệm vụ như quét dọn và dọn dẹp.
tạp âm
Âm thanh không mong muốn, thường có chất lượng kém, gây cản trở việc nghe âm thanh chính.
tạp ăn
Ăn nhiều và ngon miệng các loại thức ăn khác nhau mà không kén chọn.
tả
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ dịch tả.
tả biên
Bên trái, cánh trái; được phân biệt với hữu biên.
tả chân
Phần thân dưới của một bức tranh, hình ảnh được thể hiện một cách cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.