tàu khu trục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàu khu trục (Danh từ)

Tàu chiến lớn được trang bị ngư lôi, pháo cỡ lớn hoặc tên lửa, chuyên thực hiện nhiệm vụ trinh sát, tuần tiễu, hộ tống, tập kích và phong tỏa các tuyến đường biển.

Ví dụ (2)
  • 1."Tàu khu trục thường được sử dụng để bảo vệ các tàu thương mại trên biển."
  • 2."Trong cuộc chiến, tàu khu trục đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và tiêu diệt tàu ngầm của đối phương."

Lưu ý khi sử dụng "tàu khu trục"

Lưu ý về danh từ

"tàu khu trục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tàu khu trục"

tàu khu trục là danh từ trong tiếng Việt. Tàu chiến lớn được trang bị ngư lôi, pháo cỡ lớn hoặc tên lửa, chuyên thực hiện nhiệm vụ trinh sát, tuần tiễu, hộ tống, tập kích và phong tỏa các tuyến đường biển. Ví dụ: "Tàu khu trục thường được sử dụng để bảo vệ các tàu thương mại trên biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này