tây cung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tây cung (Danh từ)

(Từ cũ, Ít dùng) Khu vực dành cho phi tần ở phía tây trong cung vua; cũng có thể chỉ những phi tần này.

Ví dụ (3)
  • 1."Say đắm tây cung."
  • 2."Trong phim, nhân vật chính là một cô gái sống ở tây cung và trải qua nhiều biến cố."
  • 3."Nhiều câu chuyện cổ tích thường xoay quanh cuộc sống trong tây cung."

Lưu ý khi sử dụng "tây cung"

Lưu ý về danh từ

"tây cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tây cung"

tây cung là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Ít dùng) Khu vực dành cho phi tần ở phía tây trong cung vua; cũng có thể chỉ những phi tần này. Ví dụ: "Say đắm tây cung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này