Từ vựng vần T (trang 31/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- truy nhậpCó nghĩa tương tự như 'truy cập', nhưng ít được sử dụng hơn.
- truy phongHành động phong tặng chức tước cho người đã qua đời, thường diễn ra trong thời kỳ phong kiến.
- truy quétHành động tìm kiếm và tiêu diệt hoàn toàn các đối tượng hoặc yếu tố trên một khu vực rộng lớn.
- truy sátHành động đuổi theo một cách quyết liệt nhằm giết hại.
- truy tầmHành động tìm kiếm hoặc cố gắng thu thập thông tin, một cách chính xác và có hệ thống.
- truy tặng(Trang trọng) tặng thưởng cho người đã khuất.
- truỵ thaiHiện tượng có nguy cơ bị sẩy thai.
- truy thuHành động thu hồi hoặc yêu cầu nộp các khoản tiền đã đến hạn nhưng chưa được thanh toán.
- truỵ timThuật ngữ chỉ tình trạng mất ý thức do các vấn đề về tim mạch.
- truy tìmHành động dò xét để tìm ra điều gì đó.
- truỵ tim mạchTình trạng suy yếu của hệ tuần hoàn, biểu hiện bằng việc tim đập nhanh, khả năng cung cấp máu đến các cơ quan trong cơ thể kém, mạch yếu và không ổn định.
- truy tốĐưa người bị coi là phạm tội ra tòa án để xét xử.
- truy xétHành động xem xét, điều tra kỹ lưỡng để tìm ra sự thật.
- truy xuấtLấy thông tin cần thiết thông qua các thiết bị điện tử, thường là máy tính.
- truyệnSách giải thích và trình bày ý nghĩa của các kinh điển do các nhà triết học cổ Trung Quốc sáng tác.
- truyềnLệnh cho ai đó thực hiện một hành động.
- truyền báPhổ biến và lan tỏa một điều gì đó rộng rãi đến nhiều người và nhiều nơi.
- truyền cảmLàm cho người nghe, người xem, hoặc người đọc có những cảm xúc mạnh mẽ và sự rung động trong lòng.
- truyện cổSáng tác văn học thuộc loại tự sự, có nguồn gốc từ thời kỳ cổ xưa.
- truyện cổ tíchTruyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh trong xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức và mơ ước của nhân dân, thường có nhiều yếu tố thần kỳ, tượng trưng và ước lệ.
- truyện cườiChuyện kể dân gian có hình thức gây cười nhằm mục đích giải trí hoặc phê phán một cách nhẹ nhàng.
- truyện dàiTruyện được viết bằng văn xuôi, có dung lượng lớn với nhiều trang, miêu tả nhiều sự kiện và nhân vật, thường có sự phát triển phức tạp trong một khoảng thời gian và không gian tương đối rộng.
- truyền dẫnChỉ hành động truyền tải thông tin từ một điểm đến điểm khác, có thể qua các công nghệ như dây, cáp, vệ tinh, hoặc sóng vô tuyến.
- truyền đạoHành động truyền bá tôn giáo hoặc tín ngưỡng đến mọi người.
- truyền đạtTruyền thụ thông tin, kiến thức hoặc cảm xúc đến người khác, thường bằng lời nói trực tiếp.
- truyền đơnTờ giấy nhỏ chứa thông tin tuyên truyền về các vấn đề chính trị, thường được phát rộng rãi.
- truyền giáoHành động truyền bá một tôn giáo, thường ám chỉ đến đạo Kitô.
- truyền hìnhChuyển tải hình ảnh, thường kèm theo âm thanh, đến xa thông qua radio hoặc đường dây.
- truyền khẩuTruyền đạt thông tin, câu chuyện hoặc văn hóa bằng lời nói, không qua văn bản, từ người này sang người khác hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- truyện kíTruyện ghi lại cuộc đời và sự nghiệp của một nhân vật nổi bật trong lịch sử hoặc xã hội.
- truyền kiếpRất lâu đời, như được truyền lại từ kiếp này sang kiếp khác, mãi mãi vẫn còn (thường chỉ những điều không tốt).
- truyện kýMột thể loại văn học mà trong đó tác giả mô tả các sự kiện, nhân vật và tình huống theo một cách hấp dẫn, thường có những yếu tố hư cấu hoặc sáng tạo.
- truyền miệngHình thức truyền đạt thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức từ người này sang người khác qua lời nói, không thông qua văn bản.
- truyện ngắnTruyện văn xuôi có dung lượng nhỏ, thường chỉ từ vài trang, nhằm miêu tả một khía cạnh của tính cách hoặc một mảnh trong cuộc sống của nhân vật.
- truyền nhiễmChỉ sự lây lan của một bệnh từ người này sang người khác.
- truyện nômTruyện dài được viết bằng chữ Nôm, thường theo thể thơ lục bát.
- truyện phimTruyện được viết với mục đích để chuyển thể thành phim.
- truyền tảiTruyền đi qua một phương tiện nào đó, nói chung.
- truyền thần(Vẽ, chụp ảnh) Miêu tả chân dung của một người một cách sinh động, thể hiện rõ thần sắc của họ.
- truyền thanhTruyền âm thanh đi xa qua radio hoặc thông qua các đường dây truyền tải.
- truyện thơTruyện được viết dưới dạng thơ.
- truyền thôngHành động thông tin và tuyên truyền một cách tổng quát.
- truyền thốngThói quen đã hình thành từ lâu trong lối sống và nếp nghĩ, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- truyền thụTruyền đạt tri thức hoặc kinh nghiệm cho người khác.
- truyền thuyếtTruyện dân gian truyền miệng về các nhân vật và sự kiện liên quan đến lịch sử, thường có nhiều yếu tố kỳ ảo.
- truyện tranhTruyện thể hiện qua hình ảnh kèm theo văn bản, thường dành cho trẻ em.
- truyền tụngHành động truyền miệng thông tin hoặc tác phẩm với sự ngưỡng mộ và tôn trọng.
- truyện vừaTruyện bằng văn xuôi có dung lượng vừa phải, thường phản ánh các sự kiện xã hội và tính cách nhân vật trong một phạm vi không quá rộng.
- tsTừ viết tắt trong các văn bản, báo cáo, hoặc thông tin kỹ thuật, thường dùng để đại diện cho một thuật ngữ cụ thể.
- ttTừ viết tắt của 'tình trạng', thường được sử dụng để chỉ trạng thái hay điều kiện của một người hoặc vật.
- ttsviết tắt của 'text-to-speech', là công nghệ chuyển đổi văn bản thành giọng nói.
- từ(Khẩu ngữ) từ chỉ người lớn tuổi, thường là ông.
- tửTước vị thứ năm trong hệ thống chức tước của quan lại thời phong kiến, đứng sau tước bá và trước tước nam.
- tùNhà giam, nơi giam giữ những người phạm tội.
- tụTập trung lại, dồn về một chỗ, làm cho số lượng đông hơn, nhiều hơn.
- tứÝ tưởng của bài thơ được hình thành qua quá trình nhận thức, cảm thụ và phản ánh thực tế.
- tuNgôi nhà hoặc nơi ở của một người hoặc một nhóm người.
- tủĐồ đựng, thường bằng gỗ, có hình hộp, được thiết kế với các ngăn và cánh cửa, dùng để cất giữ và chứa đựng đồ đạc.
- tưSố bốn (không dùng để đếm).
- túTừ viết tắt của tú lơ khơ, một loại bài trong game bài.
- tựNgười giữ chùa.
- từ a đến zCụm từ chỉ sự tổng quát, đầy đủ về một vấn đề hay chủ đề nào đó, từ những khía cạnh cơ bản nhất đến phức tạp nhất.
- tự áiCảm giác giận dỗi hoặc khó chịu do quá chú trọng đến bản thân, thường xuất phát từ việc bị đánh giá thấp hoặc coi thường.
- tú bàNhân vật trong Truyện Kiều của Nguyễn Du; thường chỉ những người phụ nữ làm nghề môi giới gái mại dâm.
- tụ bạ(Từ cũ) Tụ tập lại để thực hiện những việc xấu hoặc tai tiếng.
- tư bảnNgười sở hữu tư bản và bóc lột lao động của người làm thuê trong mối quan hệ lao động.
- tư bản bất biếnPhần tư bản tồn tại dưới dạng tư liệu sản xuất (như nhà xưởng, máy móc, thiết bị, nguyên liệu, vật liệu, v.v.) mà không thay đổi giá trị trong suốt quá trình sản xuất.
- tư bản chủ nghĩaThuộc về chủ nghĩa tư bản, thể hiện các đặc điểm hoặc tính chất của hệ thống tư bản.
- tư bản cố địnhPhần của tư bản không thay đổi, bao gồm các khoản đầu tư cho nhà xưởng, máy móc, thiết bị, v.v., mà giá trị của nó được chuyển dần vào giá trị sản phẩm và trở về tay nhà tư bản qua quá trình trích khấu hao.
- tư bản khả biếnBộ phận tư bản được sử dụng để mua sức lao động và tạo ra giá trị thặng dư trong quá trình sản xuất.
- tứ bề(Văn chương) bốn bề, xung quanh, thể hiện sự bao quanh hoặc sự tĩnh lặng ở tất cả các phía.
- từ bi(Phương ngữ) đồng nghĩa với đại bi.
- tư biệnChỉ việc suy luận đơn thuần, không dựa trên kinh nghiệm hay thực tiễn.
- tự biênNgười không chuyên biên soạn một tiết mục văn nghệ để biểu diễn tự mình.
- tự biên tự diễnHành động tự mình viết kịch bản và diễn xuất một cách tự nhiên, không theo kịch bản có sẵn.
- tử biệt(Từ cũ, trang trọng) chia tay vĩnh viễn với người đã qua đời.
- từ biệt(Trang trọng) lời chào khi phải rời xa ai đó.
- tử biệt sinh liTử biệt sinh li là tình trạng chia tay vĩnh viễn giữa hai hoặc nhiều người, thường vì cái chết hoặc sự ra đi không thể trở lại.
- tử biệt sinh lyKhái niệm chỉ sự chia ly giữa sự sống và cái chết, thể hiện nỗi buồn mất mát.
- tứ bìnhTranh tứ bình, một thể loại tranh truyền thống giá trị, thường thể hiện bốn mùa hoặc bốn phương.
- tù binhNgười thuộc lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong quá trình chiến tranh.
- tu bổSửa chữa, làm mới lại để nâng cao chất lượng hoặc phục hồi như ban đầu.
- từ bỏNgưng không tiếp tục theo đuổi điều gì nữa.
- tư cáchKhía cạnh nào đó trong chức năng, cương vị hoặc vị trí của một người hay một vật.
- tư cách pháp nhânTư cách mà một đơn vị, tổ chức trở thành chủ thể pháp luật độc lập.
- tự cảm(Hiện tượng) dòng điện cảm ứng được tạo ra trong một mạch do sự biến đổi của chính dòng điện trong mạch đó.
- tù cẳng(Khẩu ngữ) cảm giác khó chịu, hạn chế do ở lâu một chỗ, ít có cơ hội di chuyển hoặc hoạt động.
- tự caoTự cho mình là vượt trội hơn người khác và thể hiện thái độ coi thường họ.
- tự cao tự đạiCó thái độ kiêu ngạo, tự mãn, coi thường người khác.
- tự cấpTự đảm bảo việc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cho bản thân.
- tự cấp tự túcTự túc về vật chất, không phụ thuộc vào sự hỗ trợ hay giúp đỡ từ bên ngoài.
- tư chấtTính chất bẩm sinh hoặc thiên phú của một người, thường liên quan đến khả năng trí tuệ.
- tủ chèTủ dài và thấp dùng để đựng ấm chén và trưng bày các đồ vật đẹp, quý giá.
- tứ chiTừ chỉ hai tay và hai chân của con người, hoặc bốn chân của động vật (nói chung).
- tu chíCó ý thức tự cải thiện bản thân để trở nên tốt hơn.
- tử chiếnChiến đấu đến cùng mà không quan tâm đến sự sống chết.
- tứ chiếngTứ chiếng là một loại thức uống lạnh được làm từ nước trái cây và có hương vị ngọt, thường được phục vụ trong những ngày nóng.
- tu chỉnhSửa sang, cải thiện để trở nên tốt hơn.
- từ chốiKhông chấp nhận cái gì đó được đề nghị hay yêu cầu.
- tự chủTự làm chủ cảm xúc và hành động của bản thân, không bị hoàn cảnh chi phối.
- tủ chữa cháyTủ chữa cháy là một thiết bị được sử dụng để lưu trữ các dụng cụ phòng cháy, chữa cháy như bình cứu hỏa, vòi cứu hỏa và các thiết bị cứu hộ khác.
- tư chức(Từ cũ, Ít dùng) người làm việc cho một cơ sở tư nhân, khác với công chức.
- từ chứcXin thôi không giữ chức vụ hiện tại.
- từ chươngLối viết văn chủ yếu chú trọng đến hình thức và kỹ thuật, thường bỏ qua nội dung thực tiễn.
- tự cổ chí kimThể hiện sự duy trì hoặc liên tục từ thời điểm xa xưa cho đến hiện tại.
- tứ cố vô thânMột người không có nơi nương tựa, không có gia đình hoặc bạn bè giúp đỡ.
- tụ cưKhu vực hoặc nơi mà một nhóm người sống gần nhau, thường là để giữ gìn văn hóa hoặc truyền thống chung.
- tử cungTử cung là bộ phận trong cơ thể phụ nữ, nơi chứa thai nhi trong thời gian mang thai.
- tự cung tự cấpHành động tự sản xuất và tự tiêu dùng, không phụ thuộc vào thị trường bên ngoài.
- tự cườngHành động tự làm cho mình ngày càng mạnh mẽ hơn, không chịu thua kém người khác.
- tủ đáTủ lạnh có khả năng tạo ra nhiệt độ thấp, được sử dụng chủ yếu để làm đá và bảo quản đông lạnh thực phẩm.
- tự đắcTừ chỉ thái độ kiêu ngạo về thành công của bản thân, cho rằng mình giỏi giang hơn người khác.
- tứ đại đồng đườngKhái niệm chỉ bốn người bạn thân thiết, rất gắn bó và hợp nhau trong mọi việc, thường được dùng để diễn tả tình bạn sâu sắc.
- tự dạngHình thức, kiểu dáng mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
- tù đầy(Phương ngữ) Chỉ hành động bị giam giữ, cầm tù trong một khoảng thời gian dài.
- tù đàyBị giam giữ trong nhà tù và phải chịu đựng nhiều khổ sở, cực nhục.
- tử địaNơi cực kỳ nguy hiểm đến tính mạng; chỗ chết.
- tụ điểmĐiểm nơi tập trung nhiều hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
- tự điểnSách hoặc tài liệu thu thập và biên soạn các từ ngữ cùng với nghĩa của chúng.
- tụ điệnTụ điện là một thiết bị điện tử được sử dụng để lưu trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường.
- tứ diệnĐa diện có bốn mặt, thường dùng để chỉ hình học hoặc cấu trúc có hình dạng tương tự.
- từ điểnSách tra cứu tập hợp các đơn vị ngôn ngữ (thường là từ vựng) được sắp xếp theo một thứ tự nhất định, cung cấp kiến thức cần thiết về từng đơn vị.
- tự điềnRuộng được canh tác để thu hoạch hoa lợi phục vụ cho việc cúng tế.
- từ điển bách khoaSách tra cứu cung cấp thông tin về nhiều lĩnh vực kiến thức, được sắp xếp và trình bày theo định dạng từ điển.
- từ điển điện tửTừ điển được lưu trữ và trình bày trên hệ thống thông tin điện tử, cho phép người dùng tra cứu nhanh chóng và tiện lợi.
- từ điển giải thíchTừ điển giải thích các nghĩa của từ và ngữ trong một ngôn ngữ cụ thể.
- từ điển họcBộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu lý thuyết và kỹ thuật biên soạn các loại từ điển.
- từ điển song ngữTừ điển chứa hai ngôn ngữ, phục vụ cho việc tra cứu nghĩa từ giữa các ngôn ngữ.
- từ điển trực tuyếnTừ điển được lưu trữ trên Internet, cho phép người dùng truy cập và tham khảo bất cứ lúc nào.
- từ điển tường giảiMột loại từ điển giải thích từ hoặc thuật ngữ một cách chi tiết, thường sử dụng hình ảnh và ví dụ minh họa.
- tư dinh(Trang trọng) Dinh thự riêng của một cá nhân, thường là nơi cư trú có quy mô lớn và uy nghi.
- tư đồNgười có khả năng lãnh đạo, quản lý hoặc điều hành một tổ chức hay một nhóm.
- tự doTrạng thái không bị ràng buộc hay hạn chế, có quyền làm những gì mà không bị cản trở.
- tự do chủ nghĩaTừ để chỉ một cách sống tự do, không bị ràng buộc bởi các nguyên tắc hay quy định tổ chức.
- tư doanhTừ chỉ hoạt động kinh doanh do tư nhân thực hiện, khác với kinh doanh nhà nước.
- tù đọngchỉ trạng thái không có sự phát triển, không thay đổi hoặc trì trệ trong cuộc sống hoặc công việc.
- tự độngTừ chỉ (máy móc) có khả năng tự hoạt động mà không cần có sự can thiệp trực tiếp của con người sau khi đã được khởi động.
- từ đồng âmTừ có hình thức phát âm giống nhau nhưng mang nghĩa khác nhau.
- tự động hoáQuá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
- từ đồng nghĩaTừ có nghĩa tương đồng, nhưng hình thức ngữ âm khác nhau.
- tứ đứcBốn đức tính của con người theo đạo đức phong kiến: hiếu, đễ, trung, tín đối với nam giới, và công, dung, ngôn, hạnh đối với nữ giới.
- tự dưngTừ dùng để diễn tả điều gì xảy ra một cách tự nhiên, không rõ lý do.
- tủ đứngTủ có hình chữ nhật, cao qua đầu người, thường được sử dụng để đựng quần áo.
- tu dưỡngRèn luyện và trau dồi để nâng cao phẩm chất bản thân.
- tự dưỡngHành động chăm sóc và phát triển bản thân về mặt tinh thần, thể chất hoặc kỹ năng.
- từ đườngNhà thờ dành riêng để thờ tổ tiên của một dòng họ.
- tư duyKhả năng của con người để suy nghĩ, phân tích và đưa ra quyết định.
- tư giaGia đình, nhà riêng của một cá nhân hoặc một nhóm người.
- từ giãChào tạm biệt người hoặc điều gì gắn bó thân thiết với ý nghĩ có thể không gặp lại trong tương lai.
- tứ giácHình học phẳng có bốn cạnh và bốn đỉnh, bao gồm các loại như hình vuông, hình chữ nhật, và hình thoi.
- tự giácCó ý thức tự nguyện làm điều gì đó mà không cần sự nhắc nhở hay ép buộc.
- tù giamBị giam thật sự trong một thời gian nhất định theo quyết định của tòa án; khác với án treo.
- tù hãmỞ trong hoàn cảnh sống tù túng, không có lối thoát.
- tự hành(thiết bị, máy móc) có khả năng tự động di chuyển và hoạt động mà không cần sự điều khiển của con người.
- tu hànhTừ dùng để chỉ việc rời bỏ cuộc sống đời thường nhằm theo đuổi một tôn giáo nào đó.
- tự hàoBiểu thị sự cảm thấy vinh dự về điều gì đó, thường liên quan đến nguồn gốc, thành tích hoặc đặc điểm cá nhân.
- tử hìnhHình phạt mà một người phải chịu khi bị kết án tử hình.
- tự hồ(Từ cũ) có vẻ như, dường như.
- từ hoáHành động làm cho một vật trở nên có từ tính.
- tự hoạiChất hữu cơ bị phân hủy dần dần thông qua một quá trình tự nhiên.
- từ họcMôn học nghiên cứu về các vật liệu có từ tính và những tính chất của chúng.
- tụ hội(Văn chương) Tổng hợp từ nhiều nơi lại với nhau tại một địa điểm.
- từ hônHủy bỏ cuộc đính hôn giữa hai người.
- tụ hợpTừ ít dùng có nghĩa giống như 'tụ họp', chỉ việc tập trung lại một chỗ.
- tụ họpHành động tập hợp mọi người lại một nơi với mục đích cụ thể.
- tu húLoài chim lớn hơn sáo, có lông màu đen hoặc đen nhạt với nhiều chấm trắng, thường đẻ trứng vào tổ của sáo sậu hoặc ác là, và có tiếng kêu đặc trưng vào đầu mùa hè.
- tú hụCó nghĩa giống như tú ụ, chỉ trạng thái đầy đặn, phong phú.
- từ hưTừ hư là những từ không có nghĩa tự thân mà phải kết hợp với từ khác để tạo thành nghĩa. Chúng thường được dùng để bổ sung cho ý nghĩa của các từ khác.
- tư hữuQuyền sở hữu cá nhân, thuộc về bản thân, không thuộc về tập thể.
- tư hữu hoáQuá trình biến một tài sản thành thuộc quyền sở hữu riêng của cá nhân.
- tử huyệtHuyệt điểm hiểm nguy, có khả năng gây chết người khi bị tác động; cũng được dùng để chỉ những điểm yếu dễ bị tổn thương.
- tụ huyết trùngBệnh dịch ở gia súc, dẫn đến tình trạng tụ máu và xuất huyết ở các cơ quan và phủ tạng.
- tu huýt(Phương ngữ) loại còi nhỏ, thường dùng làm đồ chơi cho trẻ em.
- tứ kếtVòng đấu dùng để chọn ra bốn đội hoặc bốn vận động viên vào vòng bán kết.
- tự khắcTừ chỉ sự xảy ra tự nhiên, không cần sự can thiệp từ bên ngoài, thường mang ý nghĩa tích cực.
- tú khẩu cẩm tâmMột loại hình ảnh hay ngụ ý liên quan đến sự quan tâm, sự chăm sóc và sự tận tâm trong giao tiếp.
- từ khoáTừ có ý nghĩa đặc biệt trong ngôn ngữ lập trình máy tính.
- từ khướcTừ khước có nghĩa là từ chối một điều gì đó, không đồng ý hoặc không chấp nhận.
- từ khuynhGóc giữa phương từ trường của Trái Đất tại một địa điểm và phương nằm ngang tại đó.
- tự kỉ ám thịHiện tượng tâm lý mà một người tự nhủ hoặc tự thuyết phục bản thân về một điều gì đó, thường dẫn đến việc hình thành cảm giác hoặc suy nghĩ tiêu cực.